taper
Ngoại động từ:
- Tát, đánh, đập: Hành động dùng tay hoặc vật để gây ra tiếng động hoặc tác động lực lên bề mặt.
- Đánh máy (chữ): Hành động sử dụng bàn phím để tạo ra văn bản.
- (Thân mật) Vay tiền: Hỏi xin ai đó cho mượn tiền một cách không chính thức.
Nội động từ:
- Đập, vỗ, đá: Tạo ra âm thanh hoặc chuyển động bằng cách gõ nhẹ hoặc đập vào cái gì đó.
- Đánh máy: Hành động làm việc với máy đánh chữ hoặc bàn phím.
- (Về rượu) Bốc lên đầu: Cảm giác say nhanh do rượu mạnh.
- (Thông tục) Hôi thối: Tỏa ra mùi khó chịu.
- (Thân mật) Ăn uống, nhậu nốc: Ăn hoặc uống (thường là rượu) một cách nhiệt tình, nhanh chóng.
- (Thân mật) Lấy vào, dùng đến: Bắt đầu sử dụng một nguồn dự trữ nào đó.
- (Thân mật) Chỉ trích, nói xấu: Phê bình hoặc nói những điều không tốt về ai đó.
Ngoại động từ:
- Il ne faut pas taper un enfant. (Không nên tát một đứa trẻ.)
- Elle tape une lettre sur son ordinateur. (Cô ấy đang đánh máy một lá thư trên máy tính của cô ấy.)
- Il m'a tapé vingt euros. (Anh ấy đã vay tôi hai mươi euro.)
Nội động từ:
- La pluie tape contre la vitre. (Mưa đập vào cửa kính.)
- Il tape sur son clavier toute la journée. (Anh ấy đánh máy cả ngày.)
- Ce vin tape fort. (Loại rượu vang này bốc lên đầu rất mạnh.)
- Ça tape dans cette pièce ! (Ở căn phòng này hôi thối quá!)
- Ils ont tapé dans le plat de pâtes. (Họ đã xơi ngấu nghiến đĩa mì ống.)
- Nous devons taper dans nos économies. (Chúng tôi phải lấy vào tiền tiết kiệm của mình.)
- Arrête de taper sur tes collègues. (Đừng có chỉ trích đồng nghiệp của anh nữa.)
Le soleil tape (dur) : Mặt trời nắng gắt, nắng rát.
- En été, le soleil tape dur à midi. (Vào mùa hè, mặt trời nắng rát lúc giữa trưa.)
Taper sur les nerfs (à quelqu'un) : Làm cho (ai đó) phát cáu, khó chịu.
- Ce bruit constant me tape sur les nerfs. (Tiếng ồn liên tục này làm tôi phát cáu.)
Tape (nữ tính, danh từ): Cú đánh, cái tát; cuộn băng (ghi âm, ghi hình).
- Il a reçu une tape sur l'épaule. (Anh ấy nhận được một cái vỗ vào vai.)
- une tape vidéo (một cuộn băng video)
Tape-à-l'oeil (tính từ): Hào nhoáng bề ngoài, chỉ đẹp mắt (theo nghĩa tiêu cực).
- une décoration tape-à-l'oeil (một cách trang trí hào nhoáng)
- Frapper : Đánh, đập (nghĩa vật lý).
- Saisir (au clavier) : Nhập, gõ (văn bản).
- Emprunter (de l'argent) : Vay mượn (tiền) - trang trọng hơn.
- Critiquer : Chỉ trích, phê bình.
Taper dans : (Thân mật) Xơi, ăn ngấu nghiến (thức ăn); uống nốc (rượu); lấy vào, dùng đến (kho dự trữ).
- Ils ont tapé dans le gâteau. (Họ đã xơi ngấu nghiến chiếc bánh.)
- Il a tapé dans la cave à vin de son père. (Anh ta đã lấy vào kho rượu của bố anh ta.)
Taper sur : (Thân mật) Chỉ trích, nói xấu về ai/cái gì.
- Le journal tape sur le gouvernement. (Tờ báo chỉ trích chính phủ.)
Taper dans le tas : (Thân mật) Hành động một cách bừa bãi, không chọn lựa; đánh vào đám đông.
- Il a tapé dans le tas sans réfléchir. (Anh ta hành động bừa bãi mà không suy nghĩ.)
Taper dans l'oeil (à quelqu'un) : (Thân mật) Làm cho (ai đó) thích ngay từ cái nhìn đầu tiên.
- Cette robe m'a tapé dans l'oeil. (Chiếc váy này đã làm tôi thích ngay từ cái nhìn đầu tiên.)
Taper de l'oeil : (Thân mật) Buồn ngủ gật, ngủ gà ngủ gật.
- Pendant la réunion, il tapait de l'oeil. (Trong cuộc họp, anh ta đã ngủ gật.)
Taper sur le ventre de quelqu'un : (Thân mật) Cư xử quá suồng sã, thân mật thiếu tế nhị với ai đó.
- Il ne faut pas taper sur le ventre de ton nouveau patron. (Không nên quá suồng sã với ông chủ mới của anh.)
- tát, đánh, đập
- Taper un enfanttát một em bé
- Taper la porteđập cửa
- đánh máy
- Taper un documentđánh máy một tài liệu
- (nghĩa xấu) đánh pi-a-nô
- Elle tapait un airchị ta đánh pi-a-nô một điệu
- (thân mật) vay tiền
- Taper un amivay tiền một người bạn
- taper le carton(thân mật) đánh bài
- phát, vỗ đánh, đập, đá
- Quelqu'un lui tapait sur l'épauleai đó vỗ vào vai anh ta
- Taper des piedsđá chân
- đánh máy
- Elle sait bien taper à la machinecô ấy thạo đánh máy chữ
- bốc lên đầu
- Vin qui tape fortrượu vang bốc mạnh lên đầu
- (thông tục) hôi thối
- ça tape iciở đây hôi thối
- (thân mật) nhậu nốc
- Taper dans les metsnhậu các món ăn
- Taper dans le vinnốc rượu vang
- (thân mật) lấy vào
- Taper dans les réserveslấy vào dự trữ
- (thân mật) nói xấu phê bình
- Il veut taper sur son voisinhắn nói xấu người hàng xóm của hắn
- le soleil tape durnắng rát
- taper dans le tasxem tas
- taper dans l'oeilxem oeil
- taper de l'oeilbuồn ngủ quá ngủ
- taper sur les nerfslàm cho phát cáu lên
- taper sur le ventre de quelqu'un(thân mật) quá suồng sã với ai