taureau

Học thuật
Thân thiện
taureau

Le taureau broute paisiblement dans le pré.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bò mộng, đực: Một con đực trưởng thành, đặc biệtloại được nuôi để lấy thịt hoặc dùng trong các cuộc đấu bò.
    • Chòm sao Kim Ngưu: Tên một chòm sao trong cung hoàng đạo (Zodiaque), tương ứng với cung Kim Ngưu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le fermier élève des taureaux pour la reproduction. (Người nông dân nuôi những con đực để nhân giống.)
    • Le Taureau est mon signe astrologique. (Kim Ngưucung hoàng đạo của tôi.)
    • Ce lutteur a une force de taureau. (Võ sĩ đó sức khỏe của một con bò mộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "prendre le taureau par les cornes": (thành ngữ) đối mặt trực tiếp dũng cảm với một vấn đề khó khăn, "nắm lấy sừng ".

    • Il a décidé de prendre le taureau par les cornes et de régler ce conflit. (Anh ấy quyết định đối mặt trực tiếp giải quyết mâu thuẫn này.)
  • "fort comme un taureau": (thành ngữ) rất khỏe, khỏe như vâm.

    • Après des années de travail physique, il est fort comme un taureau. (Sau nhiều năm lao động chân tay, anh ấy khỏe như vâm.)
Biến thể từ liên quan
  • Taurillon (danh từ giống đực): đực , đực non.
  • Taurin, taurine (tính từ): Thuộc về đực.
  • Taureaux (số nhiều của "taureau"): Những con đực.
Từ đồng nghĩa
  • Bœuf (danh từ giống đực): Con (nói chung, thường chỉ đực đã bị thiến).
  • Bovin (danh từ giống đực/tính từ): Loài ; thuộc về loài .
Cụm từ liên quan
  • Taureau de combat: đấu, chiến (được nuôi dưỡng đặc biệt cho các cuộc đấu bò).

    • Les taureaux de combat sont élevés dans des ranchs spécialisés. (Những con đấu được nuôi trong các trang trại chuyên biệt.)
  • Lâcher les taureaux: Thả ra (trong lễ hội đấu bò, hoặc nghĩa bóngđể mặc cho mọi thứ trở nên hỗn loạn).

  • Course de taureaux: Cuộc đấu bò.
taureau

Le taureau broute paisiblement dans le pré.

{{taureau}}
danh từ giống đực
  1. bò mộng
    • Fort comme un taureau
      khỏe như bò mộng, khỏe như vâm
    • constellation du taureau
      chòm sao Ngưu
    • de taureau
      rất khỏe rất to
    • Cou de taureau
      cổ rất to
    • prendre le taureau par les cornes
      xem corne
    • taureau de combat
      đấu (trong cuộc đấu bò)

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "taureau"