vâm

  1. (arch.) éléphant
    • khỏe như vâm
      fort comme un taureau; fort comme un chêne

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Proverbs and Idioms

vâm
Người lực sĩ có sức khỏe như vâm.