tare
/teə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Bì (trọng lượng): Trọng lượng của bao bì, thùng chứa hoặc phương tiện vận chuyển, được trừ đi để tính trọng lượng thực của hàng hóa bên trong.
- Tì tật, khuyết điểm: Một khiếm khuyết, nhược điểm hoặc tật xấu, đặc biệt về mặt đạo đức hoặc thể chất.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống cái (nghĩa "bì"):
- Le poids de la caisse est la tare. (Trọng lượng của thùng gỗ chính là bì.)
- Pour connaître le poids net, il faut soustraire la tare. (Để biết trọng lượng tịnh, phải trừ đi bì.)
Danh từ giống cái (nghĩa "tì tật"):
- Il a hérité d'une tare familiale. (Anh ấy thừa hưởng một tật di truyền của gia đình.)
- La malhonnêteté est une tare morale. (Sự thiếu trung thực là một tật xấu về đạo đức.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Défalquer la tare": Trừ bì (trong thương mại, vận tải).
- Le vendeur doit défalquer la tare pour facturer le poids net. (Người bán phải trừ bì để tính hóa đơn theo trọng lượng tịnh.)
"Être atteint d'une tare": Mắc phải một tật, có một khiếm khuyết.
- Ce cheval de course est atteint d'une tare au sabot. (Con ngựa đua này mắc một tật ở móng.)
Biến thể và từ gần giống
- Tarage (danh từ giống đực): Hành động xác định trọng lượng bì; sự hiệu chuẩn (máy móc).
- Tarer (động từ): Xác định trọng lượng bì; làm cho mắc tật.
Từ đồng nghĩa
- Pour "bì": Poids à vide (trọng lượng rỗng), emballage (bao bì - trong một số ngữ cảnh).
- Pour "tì tật": Défaut (khuyết điểm), vice (tật xấu), imperfection (sự không hoàn hảo), tache (vết nhơ - nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "tare")
Thành ngữ liên quan
- "Les tares humaines": Các tật xấu của con người.
- La jalousie et l'égoïsme font partie des tares humaines. (Lòng ghen ghét và tính ích kỷ nằm trong số các tật xấu của con người.)
danh từ giống cái
- (trọng lượng) bì
- Défalquer la taretrừ bì
- tì tật
- Les tares humainescác tật của con người