taure

Học thuật
Thân thiện
taure

Une jeune taure broute l'herbe dans un pré.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • cái : Một con cái còn trẻ, chưa sinh sản hoặc mới sinh sản lần đầu. Từ này thường được dùng trong ngôn ngữ địa phương hoặc phương ngữ của tiếng Pháp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le fermier a acheté une taure pour son troupeau. (Người nông dân đã mua một con cái cho đàn gia súc của mình.)
    • Cette taure est très calme. (Con cái này rất hiền lành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ "taure" chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh nông nghiệp, chăn nuôi thường xuất hiện trong giao tiếpcác vùng nông thôn. nhấn mạnh vào độ tuổi tình trạng sinh sản của con vật.
Biến thể từ gần giống
  • Génisse (n.f): cái . Đây là từ phổ thông, tiêu chuẩn hơn để chỉ cùng một đối tượng.
  • Vache (n.f): cái (nói chung, có thể đã sinh sản nhiều lần).
  • Taureau (n.m): đực.
Từ đồng nghĩa
  • Génisse: cái (từ đồng nghĩa chính xác phổ biến hơn trong ngôn ngữ tiêu chuẩn).
taure

Une jeune taure broute l'herbe dans un pré.

danh từ giống cái
  1. (tiếng địa phương) cái