taure
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Bò cái tơ: Một con bò cái còn trẻ, chưa sinh sản hoặc mới sinh sản lần đầu. Từ này thường được dùng trong ngôn ngữ địa phương hoặc phương ngữ của tiếng Pháp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le fermier a acheté une taure pour son troupeau. (Người nông dân đã mua một con bò cái tơ cho đàn gia súc của mình.)
- Cette taure est très calme. (Con bò cái tơ này rất hiền lành.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ "taure" chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh nông nghiệp, chăn nuôi và thường xuất hiện trong giao tiếp ở các vùng nông thôn. Nó nhấn mạnh vào độ tuổi và tình trạng sinh sản của con vật.
Biến thể và từ gần giống
- Génisse (n.f): Bò cái tơ. Đây là từ phổ thông, tiêu chuẩn hơn để chỉ cùng một đối tượng.
- Vache (n.f): Bò cái (nói chung, có thể đã sinh sản nhiều lần).
- Taureau (n.m): Bò đực.
Từ đồng nghĩa
- Génisse: Bò cái tơ (từ đồng nghĩa chính xác và phổ biến hơn trong ngôn ngữ tiêu chuẩn).
danh từ giống cái
- (tiếng địa phương) bò cái tơ