tauten

/'tɔ:tn/
Học thuật
Thân thiện
tauten

The sailor tautens the rope to secure the sail.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Kéo căng, làm cho căng ra: Hành động làm cho một vật thể mềm dẻo (như dây thừng, vải, màng) trở nên thẳng căng, không còn chùng.
    • (Hàng hải) Kéo căng, căng ra: Dùng trong ngữ cảnh hàng hải để chỉ việc làm căng dây thừng, dây cáp hoặc buồm.
  2. Nội động từ:

    • Trở nên căng, căng ra: Trạng thái tự trở nên căng thẳng hoặc căng ra.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • He tautened the ropes of the tent before the storm. (Anh ấy đã kéo căng các dây lều trước cơn bão.)
    • The sail needs to be tautened to catch the wind properly. (Cánh buồm cần được căng ra để đón gió đúng cách.)
  • Nội động từ:

    • The muscles in his jaw tautened as he clenched his teeth. (Các hàm anh ta căng lên khi anh ta nghiến chặt răng.)
    • The fabric tautened when it got wet. (Vải trở nên căng khi bị ướt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn chương để miêu tả cảm xúc hoặc bầu không khí: "Tauten" có thể được dùng một cách ẩn dụ để miêu tả sự căng thẳng gia tăng.
    • The atmosphere in the room tautened as they waited for the verdict. (Bầu không khí trong phòng trở nên căng thẳng khi họ chờ đợi phán quyết.)
Biến thể từ gần giống
  • Taut (tính từ): Căng, thẳng, không chùng.
    • Keep the rope taut. (Hãy giữ cho sợi dây căng.)
Từ đồng nghĩa
  • Tighten: Thắt chặt, siết chặt (thường dùng cho ốc vít, nút thắt, hoặc trong ngữ cảnh chung).
  • Stretch: Kéo giãn, căng ra (nhấn mạnh đến hành động làm dài ra hoặc giãn ra).
Từ trái nghĩa
  • Slacken: Làm chùng, nới lỏng.
  • Loosen: Nới lỏng, làm lỏng ra.
tauten

The sailor tautens the rope to secure the sail.

ngoại động từ
  1. (hàng hải) kéo căng, căng ra

Từ đồng nghĩa