tautological
/,tɔ:tə'lɔdʤik/ Cách viết khác : (tautological) /,tɔ:tə'lɔdʤikəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Lặp thừa, thừa về mặt ngữ nghĩa: Dùng để chỉ một cách diễn đạt trong đó một ý tưởng được lặp lại một cách không cần thiết bằng những từ ngữ khác nhau, khiến câu nói hoặc định nghĩa trở nên dư thừa.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Saying "a true fact" is a tautological expression because all facts are, by definition, true. (Nói "một sự thật đúng" là một cách diễn đạt lặp thừa vì theo định nghĩa, tất cả sự thật đều đúng.)
- The definition "a beginner who has just started" is tautological. (Định nghĩa "một người mới bắt đầu vừa mới khởi đầu" là lặp thừa.)
- His argument became tautological when he kept repeating the same point with different words. (Lập luận của anh ta trở nên lặp thừa khi anh ta cứ lặp lại cùng một quan điểm bằng những từ ngữ khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong logic học và triết học: Một mệnh đề được coi là "tautological" nếu nó luôn đúng trong mọi trường hợp có thể xảy ra do chính cấu trúc logic của nó, chẳng hạn như "Trời sẽ mưa hoặc trời sẽ không mưa."
- Trong phê bình văn học hoặc học thuật: Thường dùng để chỉ trích một lập luận hoặc định nghĩa không cung cấp thông tin mới mà chỉ lặp lại điều hiển nhiên.
Biến thể và từ gần giống
- Tautology (danh từ): Sự lặp thừa, phép đồng ngôn.
- The phrase is a tautology. (Cụm từ đó là một sự lặp thừa.)
- Tautologically (trạng từ): Một cách lặp thừa.
- The statement is tautologically true. (Tuyên bố đó đúng một cách lặp thừa.)
Từ đồng nghĩa
- Redundant: thừa, dư.
- Pleonastic: dùng thừa từ.
- Repetitive: lặp đi lặp lại.
Từ trái nghĩa
- Succinct: súc tích, ngắn gọn.
- Concise: ngắn gọn, cô đọng.
- Essential: cần thiết, thiết yếu.
tính từ
- (ngôn ngữ học) lặp thừa