tavern

/'tævənə/
danh từ
  1. quán rượu
  2. cửa hàng ăn uống

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "tavern"

Từ có nhắc đến "tavern"

tavern
A family stops at a cozy tavern for a meal during their road trip.