tear apart

Định nghĩa

Cụm động từ: - Chỉ trích dữ dội, đánh giá rất tiêu cực: "tear apart" được dùng để diễn tả hành động chỉ trích hoặc phê bình một cách gay gắt, khiến cho đối tượng bị tổn thương hoặc mất uy tín. Nghĩa này thường xuất hiện trong các bài đánh giá phim, sách, hoặc tác phẩm nghệ thuật. - Phá hủy, nát: Nghĩa đen rách hoặc làm hỏng một vật đó thành nhiều mảnh. Nghĩa bóng có thể chỉ sự chia rẽ hoặc phá vỡ mối quan hệ, tổ chức.

dụ sử dụng
  • Nghĩa chỉ trích:

    • The critics tore apart the movie, calling it the worst of the year. (Các nhà phê bình đã chỉ trích dữ dội bộ phim, gọi tệ nhất trong năm.)
    • Her speech was torn apart by the opposition party. (Bài phát biểu của ấy đã bị đảng đối lập đánh giá rất tiêu cực.)
  • Nghĩa phá hủy:

    • The dog tore apart the newspaper. (Con chó đã nát tờ báo.)
    • The war tore apart the family. (Chiến tranh đã phá vỡ gia đình đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to tear apart an argument": bác bỏ hoặc chỉ ra điểm yếu của một lập luận một cách triệt để.

    • The lawyer tore apart the witness's testimony. (Luật sư đã bác bỏ hoàn toàn lời khai của nhân chứng.)
  • "to be torn apart by grief/guilt": bị giày vò bởi nỗi buồn hoặc cảm giác tội lỗi.

    • She was torn apart by guilt after the accident. ( ấy bị giày vò bởi cảm giác tội lỗi sau vụ tai nạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Tear (v): , rách (dạng cơ bản).

    • Be careful not to tear the paper. (Cẩn thận đừng tờ giấy.)
  • Tear down (phrasal verb): phá bỏ, đập bỏ (công trình) hoặc chỉ trích.

    • They decided to tear down the old building. (Họ quyết định phá bỏ tòa nhà .)
  • Rip apart (phrasal verb): nát, chỉ trích dữ dội (tương tự "tear apart").

    • The audience ripped apart the comedian's jokes. (Khán giả đã chỉ trích dữ dội những câu chuyện cười của diễn viên hài.)
Từ đồng nghĩa
  • Criticize harshly: chỉ trích gay gắt.
  • Pan (v): chê bai, đánh giá thấp (thường dùng trong phê bình nghệ thuật).
  • Savage (v): công kích dữ dội.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Tear into: tấn công dữ dội (bằng lời nói hoặc hành động).

    • He tore into his opponent during the debate. (Anh ấy đã tấn công dữ dội đối thủ trong cuộc tranh luận.)
  • Tear up: rách (thành nhiều mảnh nhỏ) hoặc hủy bỏ hợp đồng.

    • She tore up the letter in anger. ( ấy rách bức thư trong cơn giận dữ.)
Thành ngữ liên quan
  • To tear someone apart: làm ai đócùng đau khổ hoặc tổn thương.

    • The breakup tore him apart. (Cuộc chia tay đã làm anh ấycùng đau khổ.)
  • To tear something apart piece by piece: phân tích hoặc chỉ trích từng chi tiết nhỏ.

    • The committee tore the proposal apart piece by piece. (Ủy ban đã chỉ trích từng chi tiết nhỏ của đề xuất.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

tear apart
The critics tear apart the new play in their reviews.