techiness

/'tetʃinis/ Cách viết khác : (techiness) /'tetʃinis/
Học thuật
Thân thiện
techiness

A child's techiness shows when he has to wait for his turn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính hay bực mình, tính dễ bực mình: Trạng thái dễ cáu kỉnh, khó chịu hoặc thiếu kiên nhẫn.
    • Tính hay sốt ruột: Cảm giác nôn nóng, lo lắng hoặc không thể bình tĩnh chờ đợi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His constant techiness made the meeting very tense. (Tính hay bực mình liên tục của anh ấy đã khiến cuộc họp trở nên rất căng thẳng.)
    • The long wait in the queue increased her techiness. (Việc chờ đợi lâu trong hàng đã làm tăng tính sốt ruột của ấy.)
    • You could sense the techiness in his voice when he answered the phone. (Bạn có thể cảm nhận được sự bực mình trong giọng nói của anh ta khi anh ta trả lời điện thoại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a fit of techiness": một cơn bực bội, một lúc nổi cáu.
    • He left the room in a fit of techiness. (Anh ta rời khỏi phòng trong một cơn bực bội.)
  • "to betray one's techiness": để lộ sự bực mình/nóng ruột của mình.
    • Tapping his fingers on the table betrayed his techiness. (Việc ngón tay lên bàn đã để lộ sự sốt ruột của anh ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Tetchy (tính từ): dễ cáu, hay bực mình, hay sốt ruột.
    • He's been very tetchy all morning. (Anh ấy đã rất dễ cáu cả buổi sáng nay.)
  • Irritability (danh từ): tính dễ cáu kỉnh, tính dễ bị kích thích.
  • Impatience (danh từ): sự thiếu kiên nhẫn, tính nóng vội.
Từ đồng nghĩa
  • Irritability: tính dễ cáu kỉnh.
  • Peevishness: tính hay càu nhàu, khó chịu.
  • Testiness: tính nóng nảy, dễ tức giận.
  • Edginess: sự căng thẳng, bồn chồn.
Lưu ý
  • Techiness một danh từ không đếm được (uncountable noun). mô tả một trạng thái hoặc đặc tính chung, không dùng với mạo từ "a/an" trực tiếp. dụ: "He is known for his techiness" (không nói "a techiness").
  • Từ này thường được dùng trong văn viết hoặc văn nói trang trọng hơn trong hội thoại thông thường hàng ngày.
techiness

A child's techiness shows when he has to wait for his turn.

danh từ
  1. tính hay bực mình; tính dễ bực mình
  2. tính hay sốt ruột

Từ gần giống