touchiness

/'tʌtʃinis/
Học thuật
Thân thiện
touchiness

She shows her touchiness when her brother borrows her book without asking.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính hay giận dỗi, tính dễ động lòng: Trạng thái hoặc đặc điểm của một người dễ bị xúc phạm, tổn thương hoặc tức giận bởi những lời nói hoặc hành động nhỏ nhặt.
    • Sự nhạy cảm quá mức: Mức độ dễ bị ảnh hưởng bởi những lời phê bình hoặc bình luận, thường dẫn đến phản ứng tiêu cực.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His touchiness makes it difficult to give him constructive feedback. (Tính hay giận dỗi của anh ấy khiến việc đưa ra phản hồi mang tính xây dựng trở nên khó khăn.)
    • She apologized for her touchiness, explaining she was under a lot of stress. ( ấy xin lỗi tính dễ động lòng của mình, giải thích rằng ấy đang chịu nhiều áp lực.)
    • The team avoided certain topics due to the manager's known touchiness. (Nhóm tránh những chủ đề nhất định tính dễ nổi nóng đã biết của người quản lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a touchiness about...": sự nhạy cảm/quá dễ bị xúc phạm về một vấn đề cụ thể.
    • He has a certain touchiness about his academic background. (Anh ta một sự nhạy cảm nhất định về nền tảng học vấn của mình.)
  • "to betray one's touchiness": để lộ ra tính dễ giận dỗi của mình.
    • Her sharp reply betrayed her touchiness on the subject. (Câu trả lời sắc bén của ấy đã để lộ tính dễ động lòng của về chủ đề đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Touchy (tính từ): dễ giận, dễ động lòng, nhạy cảm.
    • He is very touchy about his weight. (Anh ấy rất dễ động lòng khi nói đến cân nặng của mình.)
  • Oversensitivity (danh từ): sự quá nhạy cảm (nghĩa gần giống, nhưng nhấn mạnh vào cảm xúc hơn sự tức giận).
  • Irritability (danh từ): tính dễ cáu kỉnh, dễ bị kích thích (thường liên quan đến tâm trạng chung hơn phản ứng với lời nói).
Từ đồng nghĩa
  • Sensitivity: sự nhạy cảm (có thể theo nghĩa trung lập hoặc hơi tiêu cực).
  • Prickliness: tính dễ nổi nóng, dễ chọc tức.
  • Testiness: tính dễ cáu, dễ bực tức.
Thành ngữ liên quan
  • To have a thin skin: "làn da mỏng", rất dễ bị tổn thương hoặc xúc phạm (nghĩa tương tự "touchiness").
    • In this industry, you can't afford to have a thin skin. (Trong ngành này, bạn không thể để mình dễ bị tổn thương được.)
touchiness

She shows her touchiness when her brother borrows her book without asking.

danh từ
  1. tính hay giận dỗi, tính dễ động lòng

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống