tetchiness

/'tetʃinis/ Cách viết khác : (techiness) /'tetʃinis/
Học thuật
Thân thiện
tetchiness

She shows her tetchiness when the loud music starts.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính hay bực mình, tính dễ bực mình: Trạng thái tâm lý dễ bị kích động, khó chịu hoặc nổi cáu trước những điều nhỏ nhặt.
    • Tính hay sốt ruột: Cảm giác thiếu kiên nhẫn, dễ trở nên cáu kỉnh khi phải chờ đợi hoặc khi mọi việc không diễn ra như ý muốn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His constant tetchiness in the morning makes it hard to talk to him. (Tính hay bực mình liên tục của anh ấy vào buổi sáng khiến việc nói chuyện với anh trở nên khó khăn.)
    • The heat and humidity contributed to a general air of tetchiness among the passengers. (Cái nóng độ ẩm góp phần tạo nên bầu không khí dễ bực mình chung giữa các hành khách.)
    • She apologized for her tetchiness, blaming it on lack of sleep. ( ấy xin lỗi tính hay sốt ruột của mình, đổ lỗi cho việc thiếu ngủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a fit of tetchiness": một cơn bực bội, một đợt cáu kỉnh.

    • He was prone to sudden fits of tetchiness when under pressure. (Anh ấy dễ bị những cơn bực bội đột ngột khi chịu áp lực.)
  • "underlying tetchiness": sự dễ cáu kỉnh tiềm ẩn.

    • The debate revealed an underlying tetchiness in their relationship. (Cuộc tranh luận đã cho thấy sự dễ cáu kỉnh tiềm ẩn trong mối quan hệ của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Tetchy (tính từ): dễ bực mình, dễ cáu kỉnh, hay sốt ruột.

    • Be careful what you say; he's in a tetchy mood today. (Hãy cẩn thận với những bạn nói; hôm nay anh ấy đang trong tâm trạng dễ cáu kỉnh.)
  • Irritability (danh từ): tính dễ cáu, tính dễ bị kích thích (nghĩa rộng hơn, có thể dùng trong y học).

  • Peevishness (danh từ): tính hay càu nhàu, khó chịu.
Từ đồng nghĩa
  • Irritability: tính dễ cáu, dễ bị kích thích.
  • Testiness: tính nóng nảy, dễ bực tức.
  • Peevishness: tính hay càu nhàu, khó tính.
  • Crankiness: tính gắt gỏng, cáu kỉnh.
Thành ngữ liên quan
  • To be on a short fuse: (nghĩa bóng) rất dễ nổi nóng, giống với trạng thái "tetchiness".
    • After the long journey, everyone was on a short fuse. (Sau chuyến đi dài, mọi người đều rất dễ nổi nóng.)
tetchiness

She shows her tetchiness when the loud music starts.

danh từ
  1. tính hay bực mình; tính dễ bực mình
  2. tính hay sốt ruột

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "tetchiness"