technique
/tek'ni:k/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống cái:
- Kỹ thuật: Phương pháp, cách thức thực hiện một công việc cụ thể, đặc biệt trong lĩnh vực nghệ thuật, thể thao, khoa học hoặc sản xuất, đòi hỏi kỹ năng và kiến thức chuyên môn.
- Kỹ thuật (của một người): Cách thức riêng, kỹ năng đặc trưng mà một cá nhân sử dụng để thực hiện một hoạt động nào đó.
Tính từ:
- (Thuộc về) kỹ thuật: Liên quan đến các phương pháp, quy trình hoặc khía cạnh thực hành của một lĩnh vực.
- (Thuộc về) chuyên môn: Liên quan đến kiến thức hoặc thuật ngữ đặc thù của một ngành nghề, lĩnh vực.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- La technique de la peinture à l'huile est complexe. (Kỹ thuật vẽ tranh sơn dầu rất phức tạp.)
- Ce pianiste a une technique remarquable. (Nghệ sĩ dương cầm này có một kỹ thuật đáng chú ý.)
- Ils ont développé une nouvelle technique de production. (Họ đã phát triển một kỹ thuật sản xuất mới.)
Tính từ:
- C'est un terme technique en informatique. (Đó là một thuật ngữ chuyên môn trong tin học.)
- Le directeur technique est responsable de la production. (Giám đốc kỹ thuật chịu trách nhiệm về sản xuất.)
- Une difficulté technique a interrompu la diffusion. (Một trục trặc kỹ thuật đã làm gián đoạn buổi phát sóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Faire appel à la technique": sử dụng kỹ thuật, vận dụng kỹ thuật.
- Pour résoudre ce problème, il faut faire appel à la technique. (Để giải quyết vấn đề này, cần phải vận dụng kỹ thuật.)
"Être un point technique": là một điểm (vấn đề) kỹ thuật.
- Le choix du matériau est un point technique crucial. (Việc lựa chọn vật liệu là một điểm kỹ thuật then chốt.)
Biến thể và từ gần giống
Techniquement (trạng từ): một cách kỹ thuật, về mặt kỹ thuật.
- C'est techniquement possible. (Về mặt kỹ thuật, điều đó là khả thi.)
Technicien/ne (danh từ): kỹ thuật viên, nhà kỹ thuật.
- Un technicien est venu réparer la machine. (Một kỹ thuật viên đã đến sửa chiếc máy.)
Technicité (danh từ giống cái): tính kỹ thuật, tính chuyên môn.
- La technicité de ce manuel le rend difficile à comprendre. (Tính chuyên môn của cuốn sách hướng dẫn này khiến nó khó hiểu.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (kỹ thuật): Méthode (phương pháp), procédé (quy trình), savoir-faire (kỹ năng, tay nghề).
- Tính từ (thuộc kỹ thuật): Spécialisé (chuyên môn), professionnel (chuyên nghiệp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc trưng nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "technique".
Thành ngữ liên quan
"Avoir la technique": có kỹ năng, biết cách làm.
- Pour ouvrir cette boîte, il faut avoir la technique. (Để mở cái hộp này, phải biết cách làm.)
"Ce n'est qu'une question de technique": đó chỉ là vấn đề kỹ thuật (có thể học và rèn luyện được).
- Ne t'inquiète pas, dessiner, ce n'est qu'une question de technique. (Đừng lo, vẽ chỉ là vấn đề kỹ thuật thôi.)
tính từ
- (thuộc) chuyên môn
- Revue techniquetạp chí chuyên môn
- Mot techniquetừ chuyên môn
- (thuộc) kỹ thuật
- Ecole techniquetrường kỹ thuật
danh từ giống cái
- kỹ thuật
- Technique d'un peintrekỹ thuật một họa sĩ