technique

/tek'ni:k/
tính từ
  1. (thuộc) chuyên môn
    • Revue technique
      tạp chí chuyên môn
    • Mot technique
      từ chuyên môn
  2. (thuộc) kỹ thuật
    • Ecole technique
      trường kỹ thuật
danh từ giống cái
  1. kỹ thuật
    • Technique d'un peintre
      kỹ thuật một họa

Khám phá thêm

Các từ liên quan

technique
La technique de ce peintre est très précise.