teetotal

/ti:'toutl/
tính từ
  1. chống uống rượu bài rượu
    • teetotal society
      hội những người chống tệ uống rượu
  2. (thông tục) toàn bộ, toàn thể, đầy đủ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "teetotal"

teetotal
He is teetotal and always orders a glass of water at the restaurant.