teetotal
/ti:'toutl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Chống uống rượu, bài rượu: Chỉ người hoàn toàn không uống các loại đồ uống có cồn như rượu, bia, thường vì lý do nguyên tắc cá nhân, sức khỏe hoặc tôn giáo.
- Toàn bộ, hoàn toàn (ít dùng): Trong cách dùng thông tục cũ, có thể mang nghĩa chỉ sự đầy đủ, toàn thể.
Động từ:
- Sống kiêng rượu, thực hành chủ nghĩa bài rượu: Hành động kiêng cữ hoàn toàn việc uống rượu bia.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- My grandfather is teetotal; he has never touched alcohol in his life. (Ông tôi là người bài rượu; ông chưa bao giờ đụng đến rượu trong đời.)
- She joined a teetotal society at university. (Cô ấy đã tham gia một hội những người chống uống rượu ở trường đại học.)
Động từ:
- After his health scare, he decided to teetotal. (Sau cơn bạo bệnh, anh ấy quyết định sống kiêng rượu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To be a teetotaler": Là một người kiêng rượu hoàn toàn.
- As a teetotaler, he always orders juice at parties. (Là một người kiêng rượu, anh ấy luôn gọi nước trái cây trong các bữa tiệc.)
"To lead a teetotal life/lifestyle": Sống một cuộc sống không rượu bia.
- She has been leading a teetotal lifestyle for five years now. (Cô ấy đã sống một cuộc sống không rượu bia được năm năm rồi.)
Biến thể và từ gần giống
- Teetotaler (danh từ, Mỹ: Teetotaler, Anh: Teetotaller): Người hoàn toàn không uống rượu.
- Teetotalism (danh từ): Chủ nghĩa bài rượu, việc thực hành kiêng rượu hoàn toàn.
Từ đồng nghĩa
- Abstinent: Kiêng cữ, nhịn (thường dùng cho rượu hoặc tình dục).
- Sober: Tỉnh táo, không say; cũng có thể chỉ người không uống rượu.
- Dry (thông tục): Không uống rượu.
Từ trái nghĩa
- Bibulous: Hay uống rượu.
- Drunken: Say rượu.
Thành ngữ liên quan
- "As teetotal as they come": Rất kiên định trong việc không uống rượu, một người bài rượu điển hình.
- You won't find any beer in his house; he's as teetotal as they come. (Bạn sẽ không tìm thấy chút bia nào trong nhà anh ta; anh ta là một người bài rượu điển hình.)
tính từ
- chống uống rượu bài rượu
- teetotal societyhội những người chống tệ uống rượu
- (thông tục) toàn bộ, toàn thể, đầy đủ