teetotum

/'ti:tou'tʌm/
Học thuật
Thân thiện
teetotum

He spins the teetotum on the wooden tabletop.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Con quay, con : Một đồ chơi trẻ em hình nón, nhọnmột đầu bằng thép, có thể quay tít khi được làm cho xoay tròn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The child spun the teetotum on the wooden floor. (Đứa trẻ quay con trên sàn gỗ.)
    • In the 19th century, a teetotum was a popular toy. (Vào thế kỷ 19, con quay một món đồ chơi phổ biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "like a teetotum": quay tít, xoay tròn rất nhanh.
    • The dancer spun like a teetotum. ( công xoay tròn như một con quay.)
Biến thể từ gần giống
  • Top (n): con quay (từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại).
    • He played with a spinning top. (Cậu chơi với một con quay.)
Từ đồng nghĩa
  • Spinning top: con quay.
  • Whirligig: đồ chơi quay.
Thành ngữ liên quan
  • "To turn like a teetotum": Quay tròn rất nhanh.
    • The news made my head turn like a teetotum. (Tin tức đó làm đầu tôi quay cuồng.)
teetotum

He spins the teetotum on the wooden tabletop.

danh từ
  1. con quay, con

Idioms

  • like a teetotum
    tít thò lò như con quay, như chong chóng

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "teetotum"