whirligig

/'w :ligig/
danh từ
  1. con , con quay
  2. vòng ngựa gỗ (ở các công viên cho trẻ con chi)
  3. sự quay cuồng, sự xoay vần
    • the whirligig of time
      sự xoay vần của thế sự
    • the whirligig of life
      sự thăng trầm của cuộc đời; sự lên voi xuống chó

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "whirligig"

whirligig
A child spins a colorful whirligig on a wooden table.