whirligig
/'w :ligig/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đồ chơi quay: Một món đồ chơi nhỏ, thường có hình nón hoặc tròn, có thể quay tròn rất nhanh trên một điểm nhọn khi được kích hoạt (ví dụ: bằng cách vặn dây hoặc dùng tay). Đây là nghĩa cơ bản và phổ biến nhất.
- Trò chơi quay vòng: Chỉ một loại trò chơi hoặc thiết bị lớn hơn có chuyển động quay tròn, như vòng ngựa gỗ trong công viên giải trí.
- Sự quay cuồng, sự xoay vần: Dùng để miêu tả một sự chuyển động xoay tròn nhanh và liên tục, hoặc một chuỗi sự kiện, trạng thái thay đổi nhanh chóng và lặp đi lặp lại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The child was fascinated by the colorful whirligig spinning on the floor. (Đứa trẻ bị mê hoặc bởi con cù đầy màu sắc đang quay tít trên sàn.)
- The amusement park had a classic whirligig ride for children. (Công viên giải trí có một trò chơi vòng ngựa gỗ cổ điển dành cho trẻ em.)
- He felt caught in the whirligig of modern city life. (Anh ấy cảm thấy bị cuốn vào vòng xoáy quay cuồng của cuộc sống thành thị hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the whirligig of time": Sự xoay vần của thời gian, ý chỉ sự thay đổi không ngừng và sự luân chuyển của vận mệnh theo thời gian.
- The novel explores the whirligig of time and its effect on the family's fortune. (Cuốn tiểu thuyết khám phá sự xoay vần của thời gian và ảnh hưởng của nó đến vận mệnh gia đình.)
"the whirligig of life": Sự thăng trầm của cuộc đời, những biến cố lên xuống, vinh nhục trong đời người.
- After experiencing the whirligig of life, he finally found peace in his old age. (Sau khi trải qua những thăng trầm của cuộc đời, cuối cùng ông đã tìm thấy sự bình yên trong tuổi già.)
Biến thể và từ gần giống
- Top (n): Con quay, con cù. (Từ đồng nghĩa phổ biến hơn cho nghĩa đồ chơi).
- Carousel (n) / Merry-go-round (n): Vòng ngựa gỗ, đu quay. (Từ đồng nghĩa cho nghĩa trò chơi giải trí).
- Whirl (n/v): Sự xoay tròn / quay tít. (Có chung gốc từ và ý niệm về chuyển động quay).
Từ đồng nghĩa
- Spinning top: Con quay.
- Roundabout: Bùng binh, vòng xoay (trong giao thông); cũng có thể chỉ vòng ngựa gỗ (Anh-Anh).
- Vortex: Vòng xoáy (thường mạnh hơn, như xoáy nước, xoáy gió).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "whirligig")
Thành ngữ liên quan
- What goes around comes around: Gieo gió gặt bão; ý tưởng về sự luân hồi, quay vòng của nghiệp quả, tương tự như ý niệm "the whirligig of time".
- He cheated others for years, but with the whirligig of time, he eventually lost everything. What goes around comes around. (Anh ta lừa dối người khác nhiều năm, nhưng với sự xoay vần của thời gian, cuối cùng anh ta mất hết tất cả. Gieo gió ắt gặp bão.)
danh từ
- con cù, con quay
- vòng ngựa gỗ (ở các công viên cho trẻ con chi)
- sự quay cuồng, sự xoay vần
- the whirligig of timesự xoay vần của thế sự
- the whirligig of lifesự thăng trầm của cuộc đời; sự lên voi xuống chó