telecom
Danh từ (thường dùng ở số nhiều): - Hệ thống viễn thông: "telecom" dùng để chỉ các hệ thống truyền tải thông tin (như điện thoại, internet, truyền hình) qua khoảng cách xa bằng phương tiện điện tử. - Ngành viễn thông: Trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc công nghệ, "telecom" còn được hiểu là ngành công nghiệp viễn thông.
- (Ngành viễn thông đã phát triển nhanh chóng trong những năm gần đây.)
- (Nhiều công ty viễn thông đang đầu tư vào công nghệ 5G.)
- (Mạng lưới viễn thông là thiết yếu cho giao tiếp hiện đại.)
- "telecom infrastructure": cơ sở hạ tầng viễn thông.
- The government is upgrading the telecom infrastructure in rural areas. (Chính phủ đang nâng cấp cơ sở hạ tầng viễn thông ở các vùng nông thôn.)
- "telecom services": dịch vụ viễn thông.
- The company offers a wide range of telecom services, including internet and phone. (Công ty cung cấp nhiều loại dịch vụ viễn thông, bao gồm internet và điện thoại.)
- Telecommunication (danh từ): viễn thông (dạng đầy đủ, trang trọng hơn).
- Telecommunication has changed the way we live. (Viễn thông đã thay đổi cách chúng ta sống.)
- Telecoms (danh từ, dạng rút gọn): thường dùng trong tiếng Anh Anh, mang nghĩa tương tự "telecom".
- He works in the telecoms sector. (Anh ấy làm việc trong lĩnh vực viễn thông.)
- Communications (danh từ): truyền thông, thông tin liên lạc.
- Broadcasting (danh từ): phát thanh, truyền hình (một phần của viễn thông).
Không có phrasal verbs trực tiếp với "telecom". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ như "set up" (thiết lập): - They set up a new telecom network. (Họ thiết lập một mạng lưới viễn thông mới.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "telecom". Nhưng có thể liên quan đến cụm từ "telecom bubble" (bong bóng viễn thông) trong kinh tế: - The telecom bubble burst in the early 2000s. (Bong bóng viễn thông đã vỡ vào đầu những năm 2000.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan