telephony

/ti'lefəni/
Học thuật
Thân thiện
telephony

A technician tests the telephony system in a modern office.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Điện thoại: Hệ thống, công nghệ hoặc ngành công nghiệp liên quan đến việc truyền tải giọng nói các tín hiệu âm thanh khác qua một khoảng cách xa, thường bằng đường dây điện hoặc sóngtuyến.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The invention of telephony revolutionized long-distance communication. (Sự phát minh ra điện thoại đã cách mạng hóa việc liên lạc đường dài.)
    • Modern telephony relies heavily on digital signals and internet protocols. (Điện thoại hiện đại phụ thuộc nhiều vào tín hiệu số các giao thức internet.)
    • He works in the field of telephony. (Anh ấy làm việc trong lĩnh vực điện thoại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Internet telephony" (VoIP): Điện thoại qua giao thức Internet, công nghệ truyền giọng nói qua mạng Internet thay vì mạng điện thoại truyền thống.

    • Many businesses have switched to internet telephony to reduce costs. (Nhiều doanh nghiệp đã chuyển sang sử dụng điện thoại qua Internet để giảm chi phí.)
  • "Mobile telephony": Điện thoại di động, hệ thống viễn thông cho phép liên lạc không dây qua khoảng cách xa.

    • The rapid growth of mobile telephony has connected billions of people. (Sự phát triển nhanh chóng của điện thoại di động đã kết nối hàng tỷ người.)
Biến thể từ gần giống
  • Telephone (n): Máy điện thoại, thiết bị cụ thể dùng để nghe nói.

    • Please answer the telephone. (Hãy trả lời điện thoại đi.)
  • Telephonic (adj): Thuộc về điện thoại.

    • We had a telephonic interview. (Chúng tôi đã một cuộc phỏng vấn qua điện thoại.)
  • Telephonist (n): Tổng đài viên (người điều khiển tổng đài điện thoại).

Từ đồng nghĩa
  • Telecommunications (n): Viễn thông (một ngành rộng hơn, bao gồm cả điện thoại các hình thức truyền thông khác như dữ liệu, video).
  • Voice communication (n): Truyền thông bằng giọng nói.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ danh từ "telephony")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "telephony")

telephony

A technician tests the telephony system in a modern office.

danh từ
  1. điện thoại

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "telephony"