telephone

/'telifoun/
danh từ
  1. dây nói, điện thoại
    • to be on the telephone
      đang liên lạc bằng điện thoại
động từ
  1. gọi điện, nói chuyện bằng điện thoại

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

telephone
I talked to my grandmother on the telephone.