tellable

/'teləbl/
Học thuật
Thân thiện
tellable

A grandmother shares a tellable story with her grandchildren.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể nói ra được: Chỉ một điều đó có thể được thuật lại, kể ra hoặc diễn đạt bằng lời nói một cách hợp .
    • Đáng nói: Chỉ một điều đó giá trị, thú vị hoặc phù hợp để kể cho người khác nghe.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The story was funny and tellable. (Câu chuyện vừa hài hước vừa đáng kể.)
    • Not every secret is tellable. (Không phải mọi bí mật đều có thể nói ra được.)
    • He tried to make his boring experience more tellable. (Anh ấy cố gắng làm cho trải nghiệm nhàm chán của mình trở nên đáng kể hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a tellable tale": một câu chuyện đáng kể.

    • She has a gift for turning ordinary events into tellable tales. ( ấy tài biến những sự kiện bình thường thành những câu chuyện đáng kể.)
  • "in a tellable form": ở một dạng thức có thể kể lại được.

    • The raw data needs to be organized into a tellable form for the presentation. (Dữ liệu thô cần được sắp xếp thành một dạng có thể trình bày được cho buổi thuyết trình.)
Biến thể từ gần giống
  • Tell (v): kể, nói.
  • Retellable (adj): có thể kể lại (nhấn mạnh việc kể lại một câu chuyện đã ).
  • Untellable (adj): không thể kể ra, không đáng kể (trái nghĩa).
Từ đồng nghĩa
  • Narratable: có thể thuật lại.
  • Expressible: có thể diễn đạt được.
  • Worth telling: đáng để kể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "tellable" tính từ, không phrasal verb trực tiếp. Các phrasal verb thường hình thành từ động từ gốc "tell".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "tellable".)

tellable

A grandmother shares a tellable story with her grandchildren.

tính từ
  1. có thể nói ra được, đáng nói

Từ gần giống