tillable

/'tiləbl/
tính từ
  1. có thể trồng trọt cày cấy được (đất...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "tillable"

tillable
The farmer surveyed his tillable fields in the spring.