tollable
/'touləbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Phải nộp thuế, phải trả lệ phí: Dùng để mô tả một thứ gì đó (thường là cầu, đường, chợ hoặc một dịch vụ) mà người sử dụng phải trả một khoản tiền (thuế hoặc lệ phí) theo quy định.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- This is a tollable bridge. (Đây là một cây cầu phải trả phí.)
- The new highway will be tollable. (Đường cao tốc mới sẽ phải trả phí.)
- They discussed whether the market should be tollable. (Họ đã thảo luận liệu khu chợ có nên phải nộp thuế không.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tollable road": con đường có thu phí.
- The government is planning to build more tollable roads to fund infrastructure. (Chính phủ đang lên kế hoạch xây dựng thêm các con đường có thu phí để tài trợ cho cơ sở hạ tầng.)
"tollable service": dịch vụ tính phí.
- Access to the premium content is a tollable service. (Việc truy cập vào nội dung cao cấp là một dịch vụ tính phí.)
Biến thể và từ gần giống
Toll (danh từ): lệ phí, phí cầu đường.
- You have to pay a toll to cross this bridge. (Bạn phải trả phí để băng qua cây cầu này.)
Toll (động từ): thu phí, đánh thuế.
- The company tolls all vehicles using the tunnel. (Công ty thu phí tất cả các phương tiện sử dụng đường hầm.)
Từ đồng nghĩa
- Chargeable: có thể bị tính phí, phải trả tiền.
- Fee-paying: phải trả phí.
Từ trái nghĩa
- Toll-free: miễn phí, không phải trả lệ phí.
- Free of charge: không mất phí.
tính từ
- phải nộp thuế (cầu, đường, chợ...)