temperament

/'tempərəmənt/
Học thuật
Thân thiện
temperament

A musician adjusts the temperament of a grand piano in a concert hall.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính khí, khí chất: "temperament" chỉ bản tính tự nhiên, cách một người thường suy nghĩ, cư xử cảm nhận, tạo nên đặc điểm tâm lý riêng biệt của họ.
    • Tính tình, tâm tính: "temperament" cũng có thể chỉ trạng thái cảm xúc hoặc tâm trạng thường thấy của một người.
dụ sử dụng
  • Danh từ: (Anh ấy một tính khí điềm đạm kiên nhẫn.) (Hai chị em tính khí hoàn toàn khác nhau.) (Công việc này đòi hỏi một người tính tình ôn hòa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "artistic temperament": tính khí nghệ sĩ, thường chỉ sự nhạy cảm, dễ xúc động hoặc thất thường gắn liền với các nghệ sĩ. She is a brilliant painter with a classic artistic temperament. ( ấy một họa sĩ tài năng với một tính khí nghệ sĩ điển hình.)

  • "nervous temperament": tính khí dễ bị kích động, lo lắng. His nervous temperament makes him unsuitable for high-pressure situations. (Tính khí dễ lo lắng của anh ấy khiến anh không phù hợp với những tình huống áp lực cao.)

Biến thể từ gần giống
  • Temperamental (tính từ): thuộc về tính khí; dễ thay đổi tâm trạng. She can be very temperamental when she's tired. ( ấy có thể rất dễ cáu khi mệt.)

  • Disposition (danh từ): tính tình, thiên hướng (từ đồng nghĩa gần nghĩa). She has a cheerful disposition. ( ấy một tính tình vui vẻ.)

Từ đồng nghĩa
  • Nature: bản chất tự nhiên.
  • Character: tính cách.
  • Personality: nhân cách, cá tính.
Thành ngữ liên quan
  • "To have a short/long temperament": tính khí nóng nảy/kiên nhẫn. (Lưu ý: Cụm này ít phổ biến hơn so với "have a short/long temper"). (Anh ta tính khí nóng nảy dễ nổi giận.)
temperament

A musician adjusts the temperament of a grand piano in a concert hall.

danh từ
  1. khí chất, tính khí, tính
    • an artistic temperament
      tính nghệ sĩ

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "temperament"

Từ có nhắc đến "temperament"