disposition
/,dispə'ziʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính tình, tâm tính, tính khí: "disposition" chỉ bản chất tâm lý hoặc cách suy nghĩ và cảm xúc thông thường của một người.
- Khuynh hướng, thiên hướng: "disposition" chỉ một xu hướng tự nhiên hoặc thói quen hành động theo một cách cụ thể.
- Sự sắp xếp, sự bố trí: "disposition" có thể chỉ cách thức tổ chức hoặc sắp đặt các phần tử trong một tổng thể.
- Sự định đoạt, sự xử lý: "disposition" chỉ hành động quyết định số phận hoặc cách xử lý một cái gì đó, như tài sản.
Ví dụ sử dụng
Chỉ tính tình:
- She has a friendly and optimistic disposition. (Cô ấy có tính tình thân thiện và lạc quan.)
- His calm disposition helps him in stressful situations. (Tính khí điềm tĩnh của anh ấy giúp anh trong những tình huống căng thẳng.)
Chỉ khuynh hướng:
- He shows a disposition to argue over small details. (Anh ta thể hiện khuynh hướng tranh cãi về những chi tiết nhỏ.)
- There is a general disposition to support the new policy. (Có một thiên hướng chung là ủng hộ chính sách mới.)
Chỉ sự sắp xếp, bố trí:
- The disposition of furniture in the room creates a cozy atmosphere. (Cách bố trí đồ đạc trong phòng tạo ra bầu không khí ấm cúng.)
- The military commander reviewed the disposition of the troops. (Chỉ huy quân sự xem xét việc bố trí lực lượng.)
Chỉ sự định đoạt, xử lý:
- The will outlined the disposition of his estate. (Di chúc đã phác thảo việc định đoạt tài sản của ông ấy.)
- The disposition of the case took several months. (Việc xử lý vụ án mất vài tháng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"at one's disposition": sẵn sàng cho ai sử dụng, tùy ý ai sử dụng.
- The company car is at your disposition for the business trip. (Xe công ty sẵn sàng cho anh sử dụng trong chuyến công tác.)
"disposition to/towards": khuynh hướng, thái độ đối với điều gì.
- She has a favorable disposition towards new ideas. (Cô ấy có thái độ thiện chí đối với những ý tưởng mới.)
Biến thể và từ gần giống
Dispose (động từ): sắp xếp, định đoạt; làm cho ai có khuynh hướng.
- His upbringing disposed him to be cautious. (Cách nuôi dạy đã khiến anh có khuynh hướng thận trọng.)
Disposed (tính từ): có khuynh hướng, sẵn lòng.
- I am not disposed to agree with that plan. (Tôi không có khuynh hướng đồng ý với kế hoạch đó.)
Từ đồng nghĩa
- Temperament: khí chất, tính khí (nhấn mạnh đến đặc điểm tâm lý bẩm sinh).
- Inclination: khuynh hướng, sự thiên về.
- Arrangement: sự sắp xếp, bố trí.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "disposition")
Thành ngữ liên quan
Of a sunny disposition: có tính tình vui vẻ, lạc quan.
- Everyone loves working with him because he is of a sunny disposition. (Mọi người đều thích làm việc với anh ấy vì anh có tính tình vui vẻ.)
A disposition to do something: khuynh hướng làm điều gì.
- Children have a natural disposition to explore. (Trẻ em có khuynh hướng tự nhiên là khám phá.)
danh từ
- sự sắp xếp, sự sắp đặt, cách sắp xếp, cách bố trí
- ((thường) số nhiều) (quân sự) kế hoạch; sự chuẩn bị, cách bố trí lực lượng (tấn công hoặc phòng ngự)
- sự dùng, sự tuỳ ý sử dụng
- to have something at one's dispositioncó cái gì được tuỳ ý sử dụng
- khuynh hướng, thiên hướng; ý định
- to have a disposition to somethingcó khuynh hướng (thiên hướng) về cái gì
- tính tình, tâm tính, tính khí
- to be of a cheerful dispositioncó tính khí vui vẻ
- sự bán; sự chuyển nhượng, sự nhượng lại
- disposition of propertysự chuyển nhượng tài sản
- sự sắp đặt (của trời); mệnh trời