temperance
/'tempərəns/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự điều độ, sự chừng mực: Chỉ việc kiểm soát và hạn chế bản thân, đặc biệt là trong việc ăn uống, uống rượu hoặc thể hiện cảm xúc, để tránh sự thái quá.
- Sự tiết chế, sự kiêng khem (đặc biệt là rượu mạnh): Chỉ việc kiêng cữ hoàn toàn hoặc hạn chế nghiêm ngặt việc sử dụng đồ uống có cồn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He is admired for his temperance in both diet and speech. (Anh ấy được ngưỡng mộ vì sự điều độ trong cả ăn uống lẫn lời nói.)
- The temperance of her response during the argument was impressive. (Sự chừng mực trong phản ứng của cô ấy trong cuộc tranh cãi thật đáng nể.)
- She advocates for temperance and a healthy lifestyle. (Cô ấy vận động cho lối sống tiết chế và lành mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To practice temperance": thực hành sự điều độ, tiết chế.
- He practices temperance by limiting his screen time. (Anh ấy thực hành sự điều độ bằng cách giới hạn thời gian sử dụng màn hình.)
"A model of temperance": một hình mẫu của sự chừng mực.
- The leader was seen as a model of temperance and wisdom. (Vị lãnh đạo được xem là hình mẫu của sự chừng mực và khôn ngoan.)
Biến thể và từ gần giống
Temperate (tính từ): điều độ, ôn hòa.
- He has a temperate personality. (Anh ấy có tính cách ôn hòa.)
- They live in a temperate climate zone. (Họ sống ở vùng khí hậu ôn đới.)
Temperance movement (cụm danh từ): phong trào vận động hạn chế hoặc cấm rượu mạnh.
- The 19th-century temperance movement had a significant social impact. (Phong trào vận động hạn chế rượu mạnh thế kỷ 19 có tác động xã hội đáng kể.)
Từ đồng nghĩa
- Moderation: sự vừa phải, sự điều độ.
- Self-restraint: sự tự kiềm chế.
- Abstinence: sự kiêng cữ, sự nhịn (đặc biệt về rượu).
Từ trái nghĩa
- Excess: sự thái quá, sự vô độ.
- Indulgence: sự nuông chiều bản thân, sự buông thả.
- Intemperance: sự vô độ, sự thiếu điều độ (đặc biệt trong việc uống rượu).
danh từ
- sự chừng mực, sự vừa phải; tính điều độ
- sự giữ gìn, sự thận trọng, sự đắn đo (trong lời nói...)
- sự ăn uống điều độ; sự không dùng rượu mạnh
- temperance hotelkhách sạn không bán rượu mạnh
- temperance movementphong trào vận động hạn chế rượu mạnh