sobriety

/sou'braiəti/ Cách viết khác : (soberness) /'soubənis/
Học thuật
Thân thiện
sobriety

A judge maintains a solemn sobriety during the court proceedings.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự tiết độ, sự điều độ: Trạng thái không lạm dụng, đặc biệt đối với rượu bia hoặc các chất kích thích khác.
    • Sự điềm tĩnh, sự điềm đạm: Trạng thái bình tĩnh, nghiêm túc chừng mực trong suy nghĩ hành vi.
    • Tính đúng mức, tính nghiêm túc: Phẩm chất của một cái đó không thái quá, nghiêm túc phù hợp với hoàn cảnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • After years of struggle, he celebrated ten years of sobriety. (Sau nhiều năm vật lộn, anh ấy đã kỷ niệm mười năm sự tiết độ.)
    • She answered the difficult questions with remarkable sobriety. ( ấy trả lời những câu hỏi khó với sự điềm tĩnh đáng ngạc nhiên.)
    • The sobriety of his gray suit was appropriate for the funeral. (Tính nghiêm túc của bộ vest màu xám của anh ấy rất phù hợp với đám tang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sobriety checkpoint": Trạm kiểm soát nồng độ cồn.

    • The police set up a sobriety checkpoint on the main road. (Cảnh sát lập một trạm kiểm soát nồng độ cồn trên đường chính.)
  • "To take a pledge of sobriety": Cam kết giữ mình trong sạch (không dùng chất gây nghiện).

    • He took a pledge of sobriety to improve his health. (Anh ấy cam kết giữ mình trong sạch để cải thiện sức khỏe.)
Biến thể từ gần giống
  • Sober (tính từ): Tỉnh táo, điềm tĩnh, nghiêm túc.

    • He gave a sober analysis of the situation. (Anh ấy đưa ra một phân tích điềm tĩnh về tình hình.)
  • Soberness (danh từ): (Cách viết khác của sobriety) Sự điềm tĩnh, sự tiết độ.

Từ đồng nghĩa
  • Temperance: Sự tiết chế, sự điều độ (đặc biệt về rượu bia).
  • Sober-mindedness: Tính tỉnh táo, đầu óc minh mẫn.
  • Solemnity: Vẻ trang nghiêm, nghiêm túc.
Từ trái nghĩa
  • Intoxication: Sự say, tình trạng nhiễm độc.
  • Excess: Sự thái quá, sự vô độ.
  • Frivolity: Tính phù phiếm, nhẹ dạ.
Thành ngữ liên quan
  • "The clarity of sobriety": Sự minh mẫn của trạng thái tỉnh táo.
    • In the clarity of sobriety, he realized the mistakes he had made. (Trong sự minh mẫn của trạng thái tỉnh táo, anh ấy nhận ra những sai lầm mình đã phạm phải.)
sobriety

A judge maintains a solemn sobriety during the court proceedings.

danh từ
  1. sự điều độ, sự tiết độ
  2. sự điềm tĩnh, sự điềm đạm
  3. tính đúng mức
  4. tính chất nhã (màu sắc)