tempi

/'tempou/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Âm nhạc) Nhịp độ, tốc độ: "tempi" dạng số nhiều của "tempo", dùng để chỉ tốc độ hoặc nhịp độ của một bản nhạc. mô tả việc một đoạn nhạc nên được chơi nhanh hay chậm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The conductor adjusted the tempi of the symphony's movements. (Người chỉ huy đã điều chỉnh nhịp độ của các chương trong bản giao hưởng.)
    • Different sections of this piece require contrasting tempi. (Các đoạn khác nhau của bản nhạc này đòi hỏi những tốc độ tương phản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "at a fast/slow tempo": với nhịp độ nhanh/chậm.
    • The final movement is played at a very fast tempo. (Chương cuối được chơi với một nhịp độ rất nhanh.)
  • "to set the tempo": thiết lập nhịp độ.
    • The drummer's job is to set the tempo for the band. (Nhiệm vụ của tay trống thiết lập nhịp độ cho ban nhạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Tempo (n, số ít): nhịp độ, tốc độ (trong âm nhạc).
    • The tempo of this song is perfect for dancing. (Nhịp độ của bài hát này rất hoàn hảo để nhảy.)
  • Pace (n): tốc độ, nhịp độ (nghĩa rộng hơn, dùng trong nhiều ngữ cảnh như thể thao, công việc).
    • He walked at a brisk pace. (Anh ấy đi bộ với một tốc độ nhanh.)
Từ đồng nghĩa
  • Speed: tốc độ.
  • Rate: tỷ lệ, tốc độ.
Thành ngữ liên quan
  • "Up to tempo": đạt đến tốc độ/tiến độ yêu cầu.
    • After a few rehearsals, the orchestra was finally up to tempo. (Sau một vài buổi diễn tập, dàn nhạc cuối cùng đã đạt đúng nhịp độ.)
danh từ, số nhiều tempos, tempi
  1. (âm nhạc) độ nhanh
  2. nhịp, nhịp độ
    • at a quick tempo
      với nhịp độ nhanh

Từ gần giống