tamp

/tæmp/
Học thuật
Thân thiện
tamp

He uses a metal tamp to press the coffee grounds into the portafilter.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Nén chặt, đầm, nện: Hành động dùng lực ấn hoặc đập xuống nhiều lần để làm cho vật chất (như đất, cà phê, thuốc lá) trở nên chắc dày đặc hơn, loại bỏ khoảng trống.
    • Nhồi, nhét (vào một khoang nhỏ): Hành động đẩy nén một chất vào một không gian hạn chế, như trong tẩu thuốc hoặc lỗ khoan.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Before laying the patio stones, you need to tamp the sand base firmly. (Trước khi đặt các viên đá lát sân, bạn cần đầm chặt lớp cát nền.)
    • He tamped the tobacco into his pipe carefully. (Ông ấy nhồi thuốc lá vào tẩu một cách cẩn thận.)
    • The barista tamped the ground coffee in the portafilter to make an espresso. (Nhân viên pha chế nén chặt bột cà phê trong tay cầm để pha espresso.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to tamp down": (thường dùng theo nghĩa bóng) kiềm chế, làm dịu đi, dập tắt.
    • The government tried to tamp down public protests. (Chính phủ cố gắng dập tắt các cuộc biểu tình của công chúng.)
    • She tamped down her anger and responded calmly. ( ấy kiềm chế cơn giận trả lời một cách bình tĩnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Tamper (danh từ): Dụng cụ dùng để nén, đầm (như thanh nện, búa đầm).
    • A coffee tamper is essential for making good espresso. (Dụng cụ nén cà phê thiết yếu để pha espresso ngon.)
  • Tamping (danh từ): Hành động hoặc quá trình nén chặt.
    • Proper tamping ensures an even extraction of coffee. (Việc nén đúng cách đảm bảo chiết xuất cà phê đồng đều.)
Từ đồng nghĩa
  • Pack: Nén, nhồi chặt (nhấn mạnh đến việc lấp đầy nén).
  • Compress: Ép chặt, nén lại (nhấn mạnh đến việc giảm thể tích).
  • Ram: Đóng, nện mạnh (thường với lực mạnh dụng cụ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Tamp down: (Đã giải thíchmục 'Các cách sử dụng nâng cao').
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "tamp".

tamp

He uses a metal tamp to press the coffee grounds into the portafilter.

ngoại động từ
  1. nhét, nhồi (thuốc lá vào tẩu...)
  2. đầm, nện
    • to tamp the ground
      đầm đất