templier

Học thuật
Thân thiện
templier

Un templier en armure monte la garde devant une grande tente.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chức sắc dòng Đền: Chỉ một thành viên của một dòng tu chiến binh Kitô giáo thời Trung Cổ, tên chính thức là "Các Hiệp sĩ Nghèo của Đức Kitô Đền Thờ Solomon", thường được gọi tắtHiệp sĩ dòng Đền.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les templiers étaient à la fois des moines et des soldats. (Các chức sắc dòng Đền vừatu sĩ vừabinh sĩ.)
    • L'ordre des templiers a été dissous au XIVe siècle. (Dòng các chức sắc dòng Đền đã bị giải tán vào thế kỷ XIV.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être riche comme un templier": (thành ngữ, lịch sử) rất giàu có, ám chỉ sự giàu có huyền thoại của dòng Đền vào thời kỳ đỉnh cao quyền lực.
    • Après ce marché, il était riche comme un templier. (Sau vụ giao dịch đó, anh ta giàu như một chức sắc dòng Đền.)
Biến thể từ gần giống
  • Templière (danh từ giống cái): Nữ tu của dòng Đền (ít phổ biến hơn, dòng này chủ yếu gồm nam giới).
  • Templier (tính từ): (thuộc về) dòng Đền.
    • Un commandeur templier. (Một chỉ huy trưởng của dòng Đền.)
    • La règle templière. (Luật lệ của dòng Đền.)
Từ đồng nghĩa
  • Chevalier du Temple: Hiệp sĩ dòng Đền (cách gọi đầy đủ trang trọng hơn).
templier

Un templier en armure monte la garde devant une grande tente.

danh từ giống đực
  1. (tôn giáo, (sử học)) chức sắc dòng Đền

Từ gần giống