temple

/'templ/
Học thuật
Thân thiện
temple

Le temple se dresse au sommet de la colline.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Đền, miếu: Một công trình kiến trúc tôn giáo, thường dùng để thờ cúng các vị thần, anh hùng dân tộc hoặc các nhân vậtý nghĩa tâm linh.
    • Giáo đường (đạo Tin Lành): Nơi thờ phụng, nhà thờ của đạo Tin Lành (Kháng Cách).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le temple des Soeurs Trưng est un lieu historique important. (Đền Hai Trưngmột địa điểm lịch sử quan trọng.)
    • Ils se sont mariés dans un temple protestant. (Họ đã kết hôn trong một giáo đường Tin Lành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "temple bouddhiste": chùa Phật giáo.

    • Nous avons visité un temple bouddhiste à Huế. (Chúng tôi đã thăm một ngôi chùa Phật giáo ở Huế.)
  • "temple de la renommée": đền vinh danh (nghĩa bóng, chỉ một nơi hoặc danh sách tôn vinh những người xuất sắc trong một lĩnh vực).

    • Ce musicien a été intronisé au temple de la renommée du rock. (Nhạc này đã được đưa vào đền vinh danh của làng nhạc rock.)
Biến thể từ gần giống
  • Templier (danh từ): Hiệp sĩ Đền Thánh (thành viên của một dòng hiệp sĩ thời Trung Cổ).
  • Templet (danh từ giống đực, ít dùng): Cái khuôn, mẫu.
Từ đồng nghĩa
  • Sanctuaire (danh từ giống đực): đền thánh, nơi linh thiêng.
  • Édifice religieux (danh từ giống đực): công trình tôn giáo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến với danh từ "temple" trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan
  • Avoir des tempes qui battent (nghĩa bóng): cảm thấy căng thẳng, lo lắng (liên quan đến từ "tempe" - thái dương, một từ đồng âm khác nghĩa với "temple").
    • Devant l'examen, il avait les tempes qui battaient. (Trước kỳ thi, anh ta cảm thấy vô cùng căng thẳng.)
temple

Le temple se dresse au sommet de la colline.

{{temple}}
danh từ giống đực
  1. đền miếu
    • Le temple des Soeurs Trưng
      đền hai Trưng
  2. giáo đường (đạo tin lành)