timbalier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người đánh trống định âm (trong dàn nhạc): "timbalier" chỉ một nhạc công chuyên chơi trống định âm (timpani), thường là một phần của dàn nhạc giao hưởng, dàn nhạc kèn hoặc ban nhạc lớn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le timbalier a donné le signal du début de la symphonie. (Người đánh trống định âm đã ra hiệu bắt đầu bản giao hưởng.)
- Dans l'orchestre, le poste de timbalier est très important. (Trong dàn nhạc, vị trí của người đánh trống định âm rất quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Premier timbalier": người đánh trống định âm chính (thường là vị trí đầu bộ gõ trong dàn nhạc).
- Il a été nommé premier timbalier de l'Orchestre de Paris. (Anh ấy được bổ nhiệm làm người đánh trống định âm chính của Dàn nhạc Paris.)
Biến thể và từ gần giống
Timbale (danh từ giống cái): trống định âm (timpani), loại trống lớn có thể điều chỉnh cao độ.
- Les timbales résonnent dans la salle de concert. (Những chiếc trống định âm vang lên trong phòng hòa nhạc.)
Timbaliste (danh từ): từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn của "timbalier", cùng chỉ người chơi trống định âm.
Từ đồng nghĩa
- Joueur de timbales: người chơi trống định âm (cách diễn đạt mô tả).
- Percussionniste (danh từ): nhạc công bộ gõ (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả người chơi nhiều loại nhạc cụ gõ khác ngoài timpani).
danh từ giống đực
- người đánh trống định âm (trong dàn nhạc)