temporaire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tạm thời, nhất thời: Chỉ một trạng thái, tình huống, hoặc đối tượng chỉ tồn tại trong một khoảng thời gian ngắn, không cố định hoặc vĩnh viễn.
- Tạm bợ: Chỉ một thứ được tạo ra hoặc sử dụng cho nhu cầu trước mắt, không có ý định lâu dài.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- C'est une solution temporaire. (Đây là một giải pháp tạm thời.)
- Il a un emploi temporaire pour l'été. (Anh ấy có một công việc tạm thời cho mùa hè.)
- L'exposition est temporaire, elle fermera dans un mois. (Triển lãm này là tạm thời, nó sẽ đóng cửa sau một tháng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"à titre temporaire": với tư cách tạm thời, tạm quyền.
- Elle dirige l'équipe à titre temporaire. (Cô ấy quản lý nhóm với tư cách tạm thời.)
"de manière temporaire": một cách tạm thời.
- Le pont est fermé de manière temporaire pour réparation. (Cây cầu bị đóng cửa một cách tạm thời để sửa chữa.)
Biến thể và từ gần giống
Temporairement (trạng từ): một cách tạm thời.
- Le magasin est temporairement fermé. (Cửa hàng tạm thời đóng cửa.)
Temporalité (danh từ giống cái): tính tạm thời, khía cạnh thời gian.
- La temporalité de ce phénomène est mal comprise. (Tính tạm thời của hiện tượng này chưa được hiểu rõ.)
Từ đồng nghĩa
- Provisoire: tạm thời, lâm thời (thường dùng cho các quyết định, sắp xếp chờ đợi cái cuối cùng).
- Éphémère: phù du, ngắn ngủi (nhấn mạnh sự tồn tại rất ngắn).
Từ trái nghĩa
- Permanent: lâu dài, vĩnh viễn.
- Définitif: dứt khoát, cuối cùng.
- Durable: bền vững, lâu bền.
tính từ
- tạm thời, nhất thời
- Occupation temporairecông việc tạm thời