temporaire

Học thuật
Thân thiện
temporaire

L'entreprise a installé un bureau temporaire dans le parc.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tạm thời, nhất thời: Chỉ một trạng thái, tình huống, hoặc đối tượng chỉ tồn tại trong một khoảng thời gian ngắn, không cố định hoặc vĩnh viễn.
    • Tạm bợ: Chỉ một thứ được tạo ra hoặc sử dụng cho nhu cầu trước mắt, khôngý định lâu dài.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • C'est une solution temporaire. (Đâymột giải pháp tạm thời.)
    • Il a un emploi temporaire pour l'été. (Anh ấy có một công việc tạm thời cho mùa hè.)
    • L'exposition est temporaire, elle fermera dans un mois. (Triển lãm nàytạm thời, sẽ đóng cửa sau một tháng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • titre temporaire": với tư cách tạm thời, tạm quyền.

    • Elle dirige l'équipe à titre temporaire. ( ấy quảnnhóm với tư cách tạm thời.)
  • "de manière temporaire": một cách tạm thời.

    • Le pont est fermé de manière temporaire pour réparation. (Cây cầu bị đóng cửa một cách tạm thời để sửa chữa.)
Biến thể từ gần giống
  • Temporairement (trạng từ): một cách tạm thời.

    • Le magasin est temporairement fermé. (Cửa hàng tạm thời đóng cửa.)
  • Temporalité (danh từ giống cái): tính tạm thời, khía cạnh thời gian.

    • La temporalité de ce phénomène est mal comprise. (Tính tạm thời của hiện tượng này chưa được hiểu .)
Từ đồng nghĩa
  • Provisoire: tạm thời, lâm thời (thường dùng cho các quyết định, sắp xếp chờ đợi cái cuối cùng).
  • Éphémère: phù du, ngắn ngủi (nhấn mạnh sự tồn tại rất ngắn).
Từ trái nghĩa
  • Permanent: lâu dài, vĩnh viễn.
  • Définitif: dứt khoát, cuối cùng.
  • Durable: bền vững, lâu bền.
temporaire

L'entreprise a installé un bureau temporaire dans le parc.

tính từ
  1. tạm thời, nhất thời
    • Occupation temporaire
      công việc tạm thời

Từ trái nghĩa

Từ chứa "temporaire"

Từ có nhắc đến "temporaire"