temporise
/'tempəraiz/ Cách viết khác : (temporise) /'tempəraiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Trì hoãn, chờ thời, chờ cơ hội: Hành động cố ý kéo dài một quyết định hoặc một quá trình để có thêm thời gian, thường vì muốn chờ đợi tình hình rõ ràng hơn hoặc một cơ hội thuận lợi hơn.
- Thích ứng với hoàn cảnh, tuỳ cơ ứng biến: Hành động điều chỉnh cách cư xử hoặc quyết định một cách linh hoạt để phù hợp với tình huống hiện tại, thường mang tính tạm thời.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- The manager decided to temporise before giving a final answer to the proposal. (Người quản lý quyết định trì hoãn trước khi đưa ra câu trả lời cuối cùng cho đề xuất.)
- Faced with a difficult question, the politician temporised to avoid committing to a specific policy. (Đối mặt với một câu hỏi khó, chính trị gia đã chờ thời để tránh cam kết vào một chính sách cụ thể.)
- In a crisis, a good leader knows how to temporise and adapt to the changing situation. (Trong khủng hoảng, một nhà lãnh đạo giỏi biết cách tuỳ cơ ứng biến và thích nghi với tình huống thay đổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to temporise with someone": điều đình, thoả thuận tạm thời với ai đó.
- The two parties are temporising with each other to reach a temporary agreement. (Hai bên đang điều đình với nhau để đạt được một thoả thuận tạm thời.)
Biến thể và từ gần giống
- Temporiser (danh từ, ít dùng): người hay trì hoãn, người chờ thời.
- Temporization (danh từ): hành động trì hoãn, sự chờ thời.
- Temporising (tính từ): có tính chất trì hoãn, chờ thời.
- He gave a temporising answer that satisfied no one. (Anh ta đưa ra một câu trả lời chờ thời chẳng làm ai hài lòng.)
Từ đồng nghĩa
- Procrastinate: trì hoãn, chần chừ (thường do lười biếng hoặc không muốn làm).
- Stall: câu giờ, trì hoãn (hành động cụ thể để kéo dài thời gian).
- Hedge: tránh né, không cam kết rõ ràng.
- Adapt: thích nghi, điều chỉnh.
Từ trái nghĩa
- Decide: quyết định.
- Commit: cam kết.
- Expedite: đẩy nhanh, xúc tiến.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "temporise")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "temporise")
nội động từ
- trì hoãn, chờ thời, chờ cơ hội, đợi thời cơ
- điều đình, thoả thuận, hoà giải tạm thời
- thích ứng với hoàn cảnh, tuỳ cơ ứng biến
- a temporizing politicianmột nhà chính trị biết tuỳ cơ ứng biến