contemporise

/kən'tempəraiz/ Cách viết khác : (contemporize) /kən'tempəraiz/
Học thuật
Thân thiện
contemporise

A historian tries to contemporise the timelines of two ancient empires.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Đồng thời hóa: Làm cho một sự kiện, ý tưởng hoặc tác phẩm xảy ra hoặc được trình bày như thể cùng thời với hiện tại; hiện đại hóa bằng cách làm cho phù hợp với thời đại ngày nay.
    • Làm cho cùng thời điểm: Sắp xếp hoặc miêu tả các sự kiện sao cho chúng xảy ra đồng thời trong một trình tự thời gian.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The director decided to contemporise the classic play by setting it in the 21st century. (Đạo diễn quyết định đồng thời hóa vở kịch cổ điển bằng cách đặt bối cảnh vào thế kỷ 21.)
    • To make the ancient myth relevant, the author contemporised its themes of power and betrayal. (Để câu chuyện thần thoại cổ xưa trở nên hợp thời, tác giả đã đồng thời hóa các chủ đề về quyền lực sự phản bội của .)
    • Some historians contemporise events from different calendars to compare them accurately. (Một số nhà sử học làm cho cùng thời điểm các sự kiện từ những lịch khác nhau để so sánh chúng một cách chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To contemporise a narrative": Hiện đại hóa một câu chuyện, làm cho cốt truyện hoặc cách kể phù hợp với nhận thức bối cảnh hiện đại.
    • Her novel contemporises the immigrant experience for today's readers. (Cuốn tiểu thuyết của ấy đồng thời hóa trải nghiệm của người nhập cư cho độc giả ngày nay.)
Biến thể từ gần giống
  • Contemporize (v): Cách viết khác, thường dùng trong tiếng Anh Mỹ, cùng nghĩa với "contemporise".
  • Contemporisation/Contemporization (n): Sự đồng thời hóa, quá trình làm cho cái đó trở nên hợp thời.
  • Contemporary (adj): Đương đại, cùng thời, thuộc về thời hiện tại.
    • contemporary art (nghệ thuật đương đại)
Từ đồng nghĩa
  • Modernise/Modernize: Hiện đại hóa, cập nhật cho phù hợp với tiêu chuẩn hiện tại.
  • Update: Cập nhật, làm cho mới hơn hoặc phù hợp hơn.
  • Synchronise/Synchronize: Đồng bộ hóa, làm cho xảy ra cùng một lúc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không cụm động từ phổ biến nào.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thành ngữ phổ biến nào.)

contemporise

A historian tries to contemporise the timelines of two ancient empires.

ngoại động từ
  1. đồng thời hoá

Từ gần giống