temporization

/,tempərai'zeiʃn/
Học thuật
Thân thiện
temporization

The diplomat's temporization allowed for further negotiations.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự trì hoãn, sự chờ thời; kế hoãn binh: Hành động cố tình trì hoãn một quyết định hoặc hành động để chờ đợi thờithuận lợi hơn hoặc để tránh phải cam kết ngay lập tức.
    • Sự điều đình, sự thoả thuận, sự hoà giải tạm thời: Hành động đạt được một thỏa thuận hoặc sự điều chỉnh tạm thời trong một tình huống bất đồng hoặc xung đột.
    • Sự thích ứng với hoàn cảnh, sự tuỳ ứng biến: Hành động điều chỉnh hành vi hoặc quan điểm một cách linh hoạt để phù hợp với các điều kiện hoặc hoàn cảnh hiện tại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His constant temporization frustrated the committee, who needed a clear answer. (Sự trì hoãn liên tục của ông ấy khiến ủy ban thất vọng, họ cần một câu trả lời rõ ràng.)
    • The diplomat's skill in temporization helped avoid an immediate escalation of the conflict. (Kỹ năng điều đình tạm thời của nhà ngoại giao đã giúp tránh leo thang xung đột ngay lập tức.)
    • Successful leadership sometimes requires temporization rather than rigid adherence to a plan. (Lãnh đạo thành công đôi khi đòi hỏi sự tuỳ ứng biến hơn tuân thủ cứng nhắc một kế hoạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A policy of temporization": Một chính sách hoặc chiến lược dựa trên việc trì hoãn chờ đợi.

    • The government adopted a policy of temporization, hoping the crisis would resolve itself. (Chính phủ đã áp dụng một chính sách chờ thời, hy vọng cuộc khủng hoảng sẽ tự giải quyết.)
  • "Artful temporization": Sự trì hoãn hoặc thích ứng một cách khéo léo, tinh tế.

    • Her artful temporization kept all options open while she gathered more information. (Sự trì hoãn khéo léo của ấy đã giữ cho mọi lựa chọn đều mở trong khi thu thập thêm thông tin.)
Biến thể từ gần giống
  • Temporize (động từ): Trì hoãn, chờ thời; điều đình tạm thời; thích ứng.

    • He chose to temporize rather than give a definitive answer. (Anh ta chọn cách trì hoãn hơn đưa ra câu trả lời dứt khoát.)
  • Temporizer (danh từ): Người hay trì hoãn, người chờ thời.

    • He was seen as a temporizer, unwilling to take a firm stand. (Anh ta bị xem một kẻ chờ thời, không sẵn sàng đưa ra lập trường vững chắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Procrastination: Sự trì hoãn, chần chừ (nhấn mạnh vào việc trì hoãn hành động).
  • Hesitation: Sự do dự, ngập ngừng.
  • Expediency: Sự thích hợp, sự tiện lợi (hành động lợi ích trước mắt hoặc phù hợp với tình thế).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến trực tiếp với danh từ "temporization". Hành động thường được diễn đạt qua động từ "temporize".)

Thành ngữ liên quan
  • "To play for time": Kéo dài thời gian, câu giờ (một hình thức của temporization).

    • The negotiator was just playing for time with his vague responses. (Nhà đàm phán chỉ đang câu giờ bằng những câu trả lời mơ hồ của mình.)
  • "To sit on the fence": Đứng giữa, không về phe nào, chờ thời (thể hiện thái độ trì hoãn quyết định).

    • His temporization was evident as he continued to sit on the fence during the debate. (Sự chờ thời của anh ta rất rõ ràng khi anh vẫn tiếp tục đứng giữa trong suốt cuộc tranh luận.)
temporization

The diplomat's temporization allowed for further negotiations.

danh từ
  1. sự trì hoãn, sự chờ thời; kế hoãn binh
  2. sự điều đình, sự thoả thuận, sự hoà giải tạm thời
  3. sự thích ứng với hoàn cảnh, sự tuỳ ứng biến

Từ chứa "temporization"