tenableness
/,tenə'biliti/ Cách viết khác : (tenableness) /'tenəblnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính có thể bảo vệ được, tính có thể duy trì được: Chất lượng của một lập luận, quan điểm, hay vị trí khi nó có thể được bảo vệ một cách hợp lý trước sự chỉ trích hoặc tấn công.
- Tính hợp lý, tính có thể chấp nhận được: Mức độ mà một ý tưởng hoặc tuyên bố có vẻ hợp lý, logic và có thể được một người có lý trí chấp nhận.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The tenableness of his scientific theory was debated for years. (Tính hợp lý/khả năng bảo vệ được lý thuyết khoa học của ông ấy đã được tranh luận trong nhiều năm.)
- After new evidence emerged, the tenableness of the old hypothesis was severely weakened. (Sau khi bằng chứng mới xuất hiện, tính đúng đắn có thể bảo vệ được của giả thuyết cũ đã bị suy yếu nghiêm trọng.)
- A good lawyer can argue for the tenableness of even a difficult case. (Một luật sư giỏi có thể biện hộ cho tính có thể bảo vệ được của ngay cả một vụ án khó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to challenge the tenableness of something": thách thức tính hợp lý hoặc khả năng bảo vệ được của một điều gì đó.
- The philosopher's main goal was to challenge the tenableness of our basic assumptions. (Mục tiêu chính của nhà triết học là thách thức tính hợp lý của những giả định cơ bản của chúng ta.)
"the tenableness of a position": tính vững vàng, có thể cố thủ được của một lập trường hoặc quan điểm.
- The general assessed the tenableness of the fortress before the battle. (Vị tướng đánh giá tính có thể cố thủ được của pháo đài trước trận chiến.)
Biến thể và từ gần giống
Tenable (adj): có thể bảo vệ được, có thể biện hộ được, hợp lý.
- His argument is no longer tenable in light of the facts. (Lập luận của anh ta không còn có thể biện hộ được dưới ánh sáng của sự thật.)
Tenability (n): (cùng nghĩa với tenableness) tính có thể bảo vệ được, tính hợp lý.
Từ đồng nghĩa
- Defensibility: tính có thể bảo vệ được.
- Plausibility: tính hợp lý, tính có vẻ đúng.
- Sustainability: tính bền vững, tính có thể duy trì được (trong ngữ cảnh lập luận).
- Justifiability: tính có thể biện minh được.
Từ trái nghĩa
- Untenable: không thể bảo vệ được, không thể biện hộ được.
- Indefensibility: tính không thể bảo vệ được.
- Implausibility: tính không hợp lý, tính khó tin.
danh từ
- tính có thể giữ được, tính có thể bảo vệ được, tính có thể cố thủ được
- tính chất có thể cãi được, tính chất có thể biện hộ được; tính chất lôgic