tendance

Học thuật
Thân thiện
tendance

Les prix ont tendance à monter.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Xu hướng, xu thế: Khuynh hướng phát triển hoặc thay đổi theo một hướng cụ thể trong một lĩnh vực nào đó (như xã hội, thời trang, kinh tế).
    • Sự hấp dẫn (vật lý, từ ): Trong vật, chỉ lực hấp dẫn hoặc sự thu hút.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La tendance politique actuelle est difficile à prévoir. (Xu hướng chính trị hiện tại thật khó dự đoán.)
    • Les prix ont tendance à monter. (Giá cả xu hướng tăng lên.)
    • Observer les tendances de la mode. (Quan sát các xu hướng thời trang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire à quelqu'un un procès de tendance": Lên án ai đó về ý hướng ( không dựa trên lời nói hay hành động cụ thể).
    • Il a été critiqué, mais c'était un véritable procès de tendance. (Anh ta bị chỉ trích, nhưng đó thực sựmột sự lên án về ý hướng.)
Biến thể từ gần giống
  • Tendancieux, tendancieuse (tính từ): tính chất thiên vị, xu hướng (thường theo nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu khách quan).

    • Un article tendancieux. (Một bài báo tính chất thiên vị.)
  • Tendant, tendante (tính từ): khuynh hướng, xu hướng.

  • Tendance lourde (cụm danh từ): Xu hướng chủ đạo, xu hướng mạnh mẽ lâu dài.
Từ đồng nghĩa
  • Orientation: Định hướng.
  • Courant: Trào lưu, khuynh hướng.
  • Inclination: Khuynh hướng, thiên hướng.
Các cụm từ liên quan
  • Avoir tendance à (+ infinitif): xu hướng, khuynh hướng làm gì.

    • Il a tendance à exagérer. (Anh ta xu hướng phóng đại.)
  • Être dans la tendance: Theo đúng xu hướng, hợp thời.

    • Ce style de musique est vraiment dans la tendance. (Phong cách âm nhạc này thực sự hợp thời.)
Thành ngữ liên quan
  • Suivre la tendance: Theo xu hướng, chạy theo trào lưu.

    • Pour vendre, il faut parfois suivre la tendance. (Để bán được hàng, đôi khi phải theo xu hướng.)
  • Inverser la tendance: Đảo ngược xu hướng.

    • Le gouvernement cherche à inverser la tendance du chômage. (Chính phủ tìm cách đảo ngược xu hướng thất nghiệp.)
tendance

Les prix ont tendance à monter.

danh từ giống cái
  1. xu hướng xu thế
    • Tendance politique
      xu hướng chính trị
    • Les prix ont tendance à monter
      giá hàng xu hướng tăng lên
  2. (vật lý) học, từ , nghĩa sự hấp dẫn
    • faire à quelqu'un un procès de tendance
      lên án ai về ý hướng (không căn cứ vào lời nói hành động)

Từ chứa "tendance"