tendresse

Học thuật
Thân thiện
tendresse

Une mère montre de la tendresse en tenant son bébé dans ses bras.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tình âu yếm, tình dịu dàng, sự trìu mến: Chỉ một tình cảm ấm áp, dịu dàng đầy yêu thương, thường thể hiện sự quan tâm sâu sắc.
    • (Số nhiều) Những cử chỉ âu yếm, lời lẽ âu yếm: Chỉ những hành động hoặc lời nói thể hiện tình cảm trìu mến, yêu thương.
    • (Thân mật) Sự thích thú, sự ưa chuộng: Chỉ cảm giác thích thú hoặc thiện cảm đặc biệt với điều đó.
    • Tuổi thanh xuân, tuổi trẻ: (Cụm từ "tendresse de l'âge") Chỉ thời kỳ tươi đẹp, tràn đầy sức sống của tuổi trẻ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái (nghĩa tình cảm):
    • La tendresse dans son regard était évidente. (Tình âu yếm trong ánh mắt ấy thật rõ ràng.)
    • Il a parlé de son enfant avec une grande tendresse. (Anh ấy nói về con mình với một tình yêu thương vô bờ.)
  • Danh từ số nhiều (cử chỉ/lời lẽ):
    • Elle a envoyé ses tendresses à toute la famille. ( ấy gửi lời hỏi thăm âu yếm đến cả gia đình.)
  • Danh từ (nghĩa thích thú):
    • Je n'ai aucune tendresse pour ces vieilles traditions. (Tôi chẳng chút thiện cảm nào với những truyền thống kỹ đó.)
  • Cụm từ cố định:
    • Il se souvient avec nostalgie de la tendresse de l'âge. (Anh ấy nhớ lại tuổi thanh xuân với một nỗi niềm hoài cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mille tendresses": Muôn vàn yêu thương, rất nhiều lời âu yếm. Đâycông thức thường dùng để kết thúc một bức thư một cách thân mật trìu mến.
    • À bientôt, mille tendresses, Marie. (Hẹn sớm gặp lại, gửi muôn vàn yêu thương, Marie.)
  • "Un regard plein de tendresse": Một cái nhìn đầy trìu mến.
    • La grand-mère posa sur son petit-fils un regard plein de tendresse. (Người đặt lên đứa cháu trai một cái nhìn đầy âu yếm.)
Biến thể từ gần giống
  • Tendre (adj): Dịu dàng, âu yếm, mềm mại.
    • Une mère tendre. (Một người mẹ dịu dàng.)
  • Tendrement (adv): Một cách dịu dàng, âu yếm.
    • Il l'a serrée tendrement dans ses bras. (Anh ấy ôm ấy thật dịu dàng trong vòng tay.)
Từ đồng nghĩa
  • Affection: Tình cảm, sự quý mến.
  • Attendrissement: Sự cảm động, sự mủi lòng.
  • Doux (adj, nhưng liên quan): Ngọt ngào, dịu dàng.
Từ trái nghĩa
  • Dureté: Sự cứng rắn, sự khắc nghiệt.
  • Froideur: Sự lạnh lùng, sự hờ hững.
  • Indifférence: Sự thờ ơ, sự lãnh đạm.
Thành ngữ liên quan
  • Avoir des tendresses pour quelqu'un/quelque chose: Có tình cảm đặc biệt, sự ưa chuộng đối với ai/điều .
    • J'ai toujours eu des tendresses pour cette petite ville. (Tôi luôn có một tình cảm đặc biệt với thị trấn nhỏ này.)
tendresse

Une mère montre de la tendresse en tenant son bébé dans ses bras.

danh từ giống cái
  1. tình âu yếm
    • La tendresse maternelle
      tình âu yếm của mẹ
  2. (số nhiều) cử chỉ âu yếm
    • Mille tendresses
      muôn vàn âu yếm (công thức cuối thư)
  3. (thân mật) sự thích thú
    • Je n'ai aucune tendresse pour ce genre de procédé
      tôi chẳng thích thú nào về loại cách thức đó
    • tendresse de l'âge
      tuổi thanh xuân

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "tendresse"