tenfold
/'tenfould/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Gấp mười, mười lần: Mô tả số lượng hoặc mức độ lớn hơn chính nó mười lần.
- Phó từ:
- Gấp mười lần: Dùng để mô tả cách thức một hành động (như tăng, giảm, mở rộng) xảy ra với hệ số là mười.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- We have seen a tenfold increase in applications this year. (Chúng tôi đã thấy sự gia tăng gấp mười lần trong số đơn đăng ký năm nay.)
- The investment yielded a tenfold return. (Khoản đầu tư mang lại lợi nhuận gấp mười lần.)
Phó từ:
- The city's population has grown tenfold in the last century. (Dân số thành phố đã tăng trưởng gấp mười lần trong thế kỷ qua.)
- The efficiency of the new machine improved tenfold. (Hiệu suất của máy mới đã được cải thiện gấp mười lần.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To increase tenfold": Tăng lên gấp mười lần. Đây là cách dùng phổ biến nhất.
- Demand for the product increased tenfold after the advertisement. (Nhu cầu cho sản phẩm đã tăng gấp mười lần sau quảng cáo.)
"A tenfold rise/expansion/growth": Sự tăng/ mở rộng/ tăng trưởng gấp mười lần.
- The project led to a tenfold expansion of our market share. (Dự án dẫn đến sự mở rộng thị phần gấp mười lần của chúng tôi.)
Biến thể và từ gần giống
- -fold (hậu tố): Được thêm vào số đếm để tạo thành tính từ/phó từ chỉ bội số (ví dụ: twofold - gấp đôi, threefold - gấp ba, hundredfold - gấp trăm).
- The benefits were manifold. (Những lợi ích rất nhiều mặt/gấp nhiều lần.)
Từ đồng nghĩa
- By a factor of ten: Với hệ số mười (cách diễn đạt toán học/trang trọng hơn).
- The output multiplied by a factor of ten. (Sản lượng đã được nhân lên với hệ số mười.)
Lưu ý
- Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh nói về sự thay đổi số lượng, quy mô, hoặc mức độ một cách đáng kể.
- Khi dùng như một phó từ, "tenfold" thường đứng sau động từ hoặc động từ + tân ngữ (ví dụ: grow tenfold, multiply something tenfold).
tính từ & phó từ
- gấp mười, mười lần
- tenfold biggermười lần to hơn
- to increase tenfoldtăng lên gấp mười lần