tensimeter
/,tensi'ɔmitə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dụng cụ đo áp suất hơi: Một thiết bị khoa học, một loại áp kế, được sử dụng để đo áp suất hơi của một chất lỏng hoặc chất khí.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The scientist used a tensimeter to measure the vapor pressure of the new compound. (Nhà khoa học đã sử dụng một cái đo áp hơi để đo áp suất hơi của hợp chất mới.)
- Accurate measurement with a tensimeter is crucial for this experiment. (Việc đo lường chính xác bằng tensimeter là rất quan trọng cho thí nghiệm này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ tensimeter chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật và phòng thí nghiệm. Nó không phải là từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
Biến thể và từ gần giờng
- Manometer (n): Áp kế (tên gọi chung cho dụng cụ đo áp suất chất lỏng và chất khí). Tensimeter là một loại manometer chuyên dụng.
- Vapor pressure gauge (n): Đồng hồ đo áp suất hơi (cách diễn đạt mô tả chức năng của tensimeter).
Từ đồng nghĩa
- Vapor pressure manometer: Áp kế đo áp suất hơi.
danh từ
- (vật lý) cái đo áp hơi