tensiometer

/,tensi'ɔmitə/
Học thuật
Thân thiện
tensiometer

A scientist uses a tensiometer to measure the surface tension of a water droplet.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thiết bị đo độ căng: Một dụng cụ kỹ thuật dùng để đo lực căng trong một vật liệu, dây, sợi hoặc dầm.
    • Thiết bị đo sức căng bề mặt: Một dụng cụ khoa học dùng để đo sức căng bề mặt của một chất lỏng.
    • Thiết bị đo độ ẩm đất: Một dụng cụ nông nghiệp hoặc khoa học đất dùng để đo lực hút nước của đất, từ đó xác định độ ẩm.
dụ sử dụng
  • (Kỹ sư đã sử dụng một thiết bị đo độ căng để kiểm tra lực căng trong dây cáp trước khi cây cầu khánh thành.)
  • (Trong phòng thí nghiệm, chúng tôi đo sức căng bề mặt của nước bằng một thiết bị đo sức căng bề mặt.)
  • (Nông dân sử dụng thiết bị đo độ ẩm đất để quyết định thời điểm tưới tiêu cho cây trồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Soil tensiometer": Một loại tensiometer chuyên dụng trong nông nghiệp khoa học môi trường để đo áp suất (lực hút) của nước trong đất, giúp đánh giá nhu cầu nước của cây trồng một cách chính xác.
    • The data from the soil tensiometer showed that the field needed watering. (Dữ liệu từ thiết bị đo độ ẩm đất cho thấy cánh đồng cần được tưới nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Tensiometry (danh từ): Lĩnh vực hoặc phương pháp đo lường sức căng bề mặt hoặc lực căng.
    • Tensiometry is an important technique in material science. (Đo lường sức căng một kỹ thuật quan trọng trong khoa học vật liệu.)
Từ đồng nghĩa
  • Tension gauge: Đồng hồ đo lực căng (thường dùng cho nghĩa đo độ căng trong vật liệu).
  • Surface tension meter: Thiết bị đo sức căng bề mặt (dùng cho nghĩa đo chất lỏng).
tensiometer

A scientist uses a tensiometer to measure the surface tension of a water droplet.

danh từ
  1. (kỹ thuật) cái đo độ căng

Từ gần giống

Từ chứa "tensiometer"