tensional
/'tenʃənl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về sự căng, liên quan đến sức căng: "tensional" mô tả trạng thái, tính chất hoặc lực có liên quan đến sự kéo căng hoặc áp lực.
- Được tạo ra bởi sự căng thẳng: Chỉ những hiện tượng, lực hoặc tác động phát sinh từ trạng thái căng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The tensional force in the rope was measured before the climb. (Lực căng trong sợi dây đã được đo trước khi leo.)
- Geologists study tensional stress in the Earth's crust. (Các nhà địa chất học nghiên cứu ứng suất căng trong vỏ Trái Đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Tensional state": trạng thái căng.
- The material's tensional state determines its durability. (Trạng thái căng của vật liệu quyết định độ bền của nó.)
"Tensional failure": sự phá hủy do kéo căng.
- The bridge collapsed due to tensional failure in the main cables. (Cây cầu sụp đổ do sự phá hủy vì kéo căng ở các cáp chính.)
Biến thể và từ gần giống
Tension (n): sự căng, lực căng, tình trạng căng thẳng.
- There is a lot of tension in the air before the announcement. (Có rất nhiều căng thẳng trong không khí trước thông báo.)
Tense (adj): căng, căng thẳng.
- She felt very tense during the interview. (Cô ấy cảm thấy rất căng thẳng trong buổi phỏng vấn.)
Từ đồng nghĩa
- Stretching: sự kéo căng.
- Taut: căng, căng thẳng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "tensional" vì đây là tính từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "tensional".)
tính từ
- căng
- tensional forcelực căng