tensor
A physical therapist gently palpates the tensor muscle in the patient's thigh.
Danh từ (Toán học, Vật lý):
- Một đại lượng toán học tổng quát hóa khái niệm vô hướng (số), vectơ và ma trận. Nó là một đối tượng hình học mô tả quan hệ tuyến tính giữa các vectơ, vô hướng và các tensor khác trong một không gian đa chiều. Tensor thường được biểu diễn bằng một mảng đa chỉ số (multidimensional array) các thành phần.
- Ví dụ minh họa: Trong thuyết tương đối rộng, trường hấp dẫn được mô tả bằng tensor độ cong không-thời gian.
Danh từ (Giải phẫu học):
- Một cơ có chức năng chính là làm căng một bộ phận của cơ thể.
- Ví dụ minh họa: Tensor fascia latae là một cơ ở vùng chậu đùi.
Trong toán học/vật lý:
- Stress and strain in materials are described using tensors. (Ứng suất và biến dạng trong vật liệu được mô tả bằng các tensor.)
- The inertia tensor is crucial for calculating rotational motion. (Tensor quán tính rất quan trọng để tính toán chuyển động quay.)
Trong giải phẫu:
- The tensor tympani muscle protects the ear from loud sounds. (Cơ tensor màng nhĩ bảo vệ tai khỏi âm thanh quá lớn.)
"Tensor field" (Trường tensor): Một trường trong đó mỗi điểm trong không gian được gán một giá trị tensor.
- The electromagnetic field is a tensor field. (Trường điện từ là một trường tensor.)
"Tensor product" (Tích tensor): Một phép toán đại số kết hợp hai không gian vectơ để tạo ra một không gian tensor mới, lớn hơn.
- The tensor product is fundamental in multilinear algebra. (Tích tensor là nền tảng trong đại số đa tuyến tính.)
"Tensor decomposition" (Phân rã tensor): Kỹ thuật biểu diễn một tensor phức tạp thành tổng của các tensor đơn giản hơn (ví dụ: phân rã CP, phân rã Tucker).
- Tensor decomposition is used in machine learning for data analysis. (Phân rã tensor được dùng trong học máy để phân tích dữ liệu.)
Tensorial (tính từ): (thuộc về) tensor.
- These equations have a tensorial form. (Các phương trình này có dạng tensorial.)
Tensorflow (danh từ riêng): Một thư viện phần mềm mã nguồn mở cho học máy, được đặt tên dựa trên khái niệm tensor.
- TensorFlow uses data flow graphs where nodes represent mathematical operations. (TensorFlow sử dụng đồ thị luồng dữ liệu nơi các nút biểu diễn các phép toán.)
- Đồng nghĩa (trong toán học): Đa tuyến tính ánh xạ (multilinear map) - đây là định nghĩa nền tảng của tensor.
- Đối lập (trong phạm vi khái niệm): Vô hướng (scalar - tensor bậc 0), Vectơ (vector - tensor bậc 1). Tensor là khái niệm tổng quát hơn.
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ chuyên ngành này)
(Không có thành ngữ phổ biến sử dụng từ "tensor")
A physical therapist gently palpates the tensor muscle in the patient's thigh.
- (giải phẫu) cơ căng