tondant

Học thuật
Thân thiện
tondant

Le médecin explique que la teigne tondante est une infection du cuir chevelu.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Y học) Làm rụng lông, làm trụi: Dùng để mô tả một tác nhân (thườngbệnh, nấm hoặc chất) đặc tính làm cho lông hoặc tóc rụng đi, để lại những mảng da trơn, không lông.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Un champignon tondant peut causer la perte de cheveux. (Một loại nấm làm trụi có thể gây ra rụng tóc.)
    • Cette maladie de peau a un effet tondant sur la barbe. (Căn bệnh da này tác dụng làm rụng lông trên vùng râu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh y học, thú y hoặc khoa học để mô tả một cách chính xác triệu chứng hoặc tác dụng phụ.
    • L'agent pathogène est responsable de lésions tondantes caractéristiques. (Tác nhân gây bệnh chịu trách nhiệm cho những tổn thương làm rụng lông đặc trưng.)
Biến thể từ gần giống
  • Tondre (động từ): Cắt (cỏ), xén (lông cừu), cạo (tóc). Đâyđộng từ gốc, trong khi "tondant" là tính từ nguồn gốc từ phân từ hiện tại của động từ này, nhưng mang nghĩa chuyên biệt trong y học.
  • Teigne tondante (danh từ ghép): Bệnh nấm da đầu làm rụng tóc. Đâymột thuật ngữ y khoa cụ thể.
Từ đồng nghĩa
  • Dépilant (tính từ): Làm rụng lông. (Từ này có thể dùng trong cả y học thẩm mỹ, phổ biến hơn "tondant").
  • Alopéciant (tính từ): Gây rụng tóc/rụng lông. (Thuật ngữ y học rất chính xác, bắt nguồn từ "alopécie" - chứng rụng tóc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
tondant

Le médecin explique que la teigne tondante est une infection du cuir chevelu.

tính từ
  1. (y học) làm rụng lông, làm trụi
    • Teigne tondante
      nấm làm trụi tóc

Từ gần giống

Từ chứa "tondant"