tentateur

tính từ
  1. cám dỗ
    • esprit tentateur
      quỷ sứ
danh từ giống đực
  1. người cám dỗ
  2. quỷ sứ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "tentateur"

Từ có nhắc đến "tentateur"

tentateur
Un esprit tentateur lui murmure à l'oreille.