tentateur

Học thuật
Thân thiện
tentateur

Un esprit tentateur lui murmure à l'oreille.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • tính chất cám dỗ, quyến rũ: Dùng để mô tả một thứ đó sức hấp dẫn mạnh mẽ, khiến người ta muốn làm điều đó, thườngđiều không nên làm.
    • Của kẻ cám dỗ: Thuộc về hoặc liên quan đến người hay thế lực cám dỗ.
  2. Danh từ giống đực:

    • Kẻ cám dỗ: Người chủ động tìm cách lôi kéo, dụ dỗ người khác làm điều sai trái.
    • Quỷ sứ, ma quỷ: Trong ngữ cảnh tôn giáo, đặc biệt Đốc giáo, chỉ ác quỷ (thường là Satan) - hiện thân của sự cám dỗ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Une offre tentatrice. (Một lời đề nghị đầy cám dỗ.)
    • Un sourire tentateur. (Một nụ cười quyến rũ/đầy cám dỗ.)
  • Danh từ giống đực:

    • Il a résisté au tentateur. (Anh ấy đã chống lại kẻ cám dỗ.)
    • Dans la Bible, le Tentateur tente Ève avec le fruit défendu. (Trong Kinh Thánh, Kẻ Cám Dỗ đã cám dỗ Eva bằng trái cấm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Le Tentateur" (viết hoa): Một danh từ riêng, thường dùng để chỉ Satan, ác quỷ.

    • Les peintures médiévales représentent souvent le Tentateur sous forme de serpent. (Các bức họa thời Trung Cổ thường mô tả Kẻ Cám Dỗ dưới hình dạng con rắn.)
  • Dùng trong văn học hoặc phê bình: Để chỉ một nhân vật hoặc một sức mạnh vô hình sức lôi cuốn nguy hiểm.

    • Ce personnage joue le rôle du tentateur dans le roman. (Nhân vật này đóng vai trò kẻ cám dỗ trong cuốn tiểu thuyết.)
Biến thể từ gần giống
  • Tentatrice (danh từ giống cái): Người nữ cám dỗ, quỷ cái.

    • Elle est décrite comme une tentatrice dangereuse. (Cô ta được miêu tả như một kẻ cám dỗ nguy hiểm.)
  • Tentation (danh từ giống cái): Sự cám dỗ.

    • Résister à la tentation. (Chống lại sự cám dỗ.)
  • Tenter (động từ): Cám dỗ, thử.

    • Le diable tenta le saint homme. (Ác quỷ đã cám dỗ vị thánh.)
Từ đồng nghĩa
  • Séducteur (danh từ/tính từ): Kẻ quyến rũ, tính quyến rũ (thường thiên về nghĩa tình dục hoặc lãng mạn hơn).
  • Démon (danh từ): Ác quỷ, con quỷ.
  • Satan (danh từ riêng): Sa-tan, quỷ dữ.
Thành ngữ liên quan
  • Écouter la voix du tentateur: Nghe theo lời xúi giục của kẻ cám dỗ (làm điều xấu).

    • En trichant, il a écouté la voix du tentateur. (Bằng việc gian lận, hắn đã nghe theo lời xúi giục của kẻ cám dỗ.)
  • Succomber au tentateur: Suy sụp, thất bại trước sự cám dỗ; không chống cự nổi đầu hàng cám dỗ.

    • Il a succombé au tentateur et a accepté le pot-de-vin. (Hắn đã không chống cự nổi cám dỗ nhận hối lộ.)
tentateur

Un esprit tentateur lui murmure à l'oreille.

tính từ
  1. cám dỗ
    • esprit tentateur
      quỷ sứ
danh từ giống đực
  1. người cám dỗ
  2. quỷ sứ

Từ chứa "tentateur"

Từ có nhắc đến "tentateur"