tentateur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Có tính chất cám dỗ, quyến rũ: Dùng để mô tả một thứ gì đó có sức hấp dẫn mạnh mẽ, khiến người ta muốn làm điều gì đó, thường là điều không nên làm.
- Của kẻ cám dỗ: Thuộc về hoặc liên quan đến người hay thế lực cám dỗ.
Danh từ giống đực:
- Kẻ cám dỗ: Người chủ động tìm cách lôi kéo, dụ dỗ người khác làm điều sai trái.
- Quỷ sứ, ma quỷ: Trong ngữ cảnh tôn giáo, đặc biệt là Cơ Đốc giáo, chỉ ác quỷ (thường là Satan) - hiện thân của sự cám dỗ.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Une offre tentatrice. (Một lời đề nghị đầy cám dỗ.)
- Un sourire tentateur. (Một nụ cười quyến rũ/đầy cám dỗ.)
Danh từ giống đực:
- Il a résisté au tentateur. (Anh ấy đã chống lại kẻ cám dỗ.)
- Dans la Bible, le Tentateur tente Ève avec le fruit défendu. (Trong Kinh Thánh, Kẻ Cám Dỗ đã cám dỗ Eva bằng trái cấm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Le Tentateur" (viết hoa): Một danh từ riêng, thường dùng để chỉ Satan, ác quỷ.
- Les peintures médiévales représentent souvent le Tentateur sous forme de serpent. (Các bức họa thời Trung Cổ thường mô tả Kẻ Cám Dỗ dưới hình dạng con rắn.)
Dùng trong văn học hoặc phê bình: Để chỉ một nhân vật hoặc một sức mạnh vô hình có sức lôi cuốn nguy hiểm.
- Ce personnage joue le rôle du tentateur dans le roman. (Nhân vật này đóng vai trò kẻ cám dỗ trong cuốn tiểu thuyết.)
Biến thể và từ gần giống
Tentatrice (danh từ giống cái): Người nữ cám dỗ, quỷ cái.
- Elle est décrite comme une tentatrice dangereuse. (Cô ta được miêu tả như một kẻ cám dỗ nguy hiểm.)
Tentation (danh từ giống cái): Sự cám dỗ.
- Résister à la tentation. (Chống lại sự cám dỗ.)
Tenter (động từ): Cám dỗ, thử.
- Le diable tenta le saint homme. (Ác quỷ đã cám dỗ vị thánh.)
Từ đồng nghĩa
- Séducteur (danh từ/tính từ): Kẻ quyến rũ, có tính quyến rũ (thường thiên về nghĩa tình dục hoặc lãng mạn hơn).
- Démon (danh từ): Ác quỷ, con quỷ.
- Satan (danh từ riêng): Sa-tan, quỷ dữ.
Thành ngữ liên quan
Écouter la voix du tentateur: Nghe theo lời xúi giục của kẻ cám dỗ (làm điều xấu).
- En trichant, il a écouté la voix du tentateur. (Bằng việc gian lận, hắn đã nghe theo lời xúi giục của kẻ cám dỗ.)
Succomber au tentateur: Suy sụp, thất bại trước sự cám dỗ; không chống cự nổi và đầu hàng cám dỗ.
- Il a succombé au tentateur et a accepté le pot-de-vin. (Hắn đã không chống cự nổi cám dỗ và nhận hối lộ.)
tính từ
- cám dỗ
- esprit tentateurquỷ sứ
danh từ giống đực
- người cám dỗ
- quỷ sứ