torsel
/'tɔ:sl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đồ trang sức hình xoắn ốc: Một loại đồ trang sức hoặc vật trang trí có hình dạng xoắn ốc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ancient necklace was adorned with a beautiful torsel. (Chiếc vòng cổ cổ xưa được trang trí bằng một đồ trang sức hình xoắn ốc đẹp mắt.)
- She admired the intricate design of the gold torsel. (Cô ấy ngắm nhìn thiết kế tinh xảo của đồ trang sức hình xoắn ốc bằng vàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a torsel of silver": một đồ trang sức hình xoắn ốc bằng bạc.
- The artisan crafted a delicate torsel of silver. (Người thợ thủ công đã tạo ra một đồ trang sức hình xoắn ốc tinh tế bằng bạc.)
Biến thể và từ gần giống
- Spiral (n): hình xoắn ốc (chỉ hình dạng nói chung, không nhất thiết là đồ trang sức).
- Curl (n): hình xoắn, lọn xoắn.
Từ đồng nghĩa
- Spiral ornament: đồ trang trí hình xoắn ốc.
- Volute: vật trang trí hình xoắn ốc (thường dùng trong kiến trúc).
Lưu ý
- Từ "torsel" là một từ chuyên ngành, ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại. Nó chủ yếu được tìm thấy trong các văn bản mô tả đồ cổ hoặc trang sức.