tergiversation

/,tə:dʤivə:'seiʃn/
Học thuật
Thân thiện
tergiversation

The politician's tergiversation was evident in his evasive answers.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Từ trang trọng, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày):
    • Sự nói quanh co, tránh : Hành động cố ý nói một cách mơ hồ, không rõ ràng hoặc thay đổi chủ đề để tránh phải trả lời trực tiếp một câu hỏi hoặc đưa ra một cam kết rõ ràng.
    • Sự bỏ đảng, sự đổi phe: Hành động từ bỏ một đảng phái, tổ chức hoặc niềm tin trước đây mình ủng hộ, thường để gia nhập phe đối lập.
    • Sự mâu thuẫn, sự thay đổi quan điểm: Hành động đưa ra những tuyên bố hoặc lập trường trái ngược nhau về cùng một vấn đề.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The politician's tergiversation on the tax issue frustrated the journalists. (Sự nói quanh co của chính trị gia về vấn đề thuế khiến các nhà báo bực bội.)
    • His sudden tergiversation from the party's core principles shocked his supporters. (Việc anh ta đột ngột bỏ rơi các nguyên tắc cốt lõi của đảng đã gây sốc cho những người ủng hộ.)
    • The document was full of tergiversation, making it impossible to understand the true policy. (Tài liệu đầy sự mâu thuẫn, khiến người ta không thể hiểu được chính sách thực sự .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A masterpiece of tergiversation": Một kiệt tác của sự nói quanh co (dùng để chỉ một lập luận hoặc bài phát biểu cực kỳ khéo léo trong việc tránh vấn đề).
    • His entire testimony was a masterpiece of tergiversation, revealing nothing. (Toàn bộ lời khai của anh ta một kiệt tác của sự nói quanh, không tiết lộ điều .)
Biến thể từ gần giống
  • Tergiversate (động từ): Nói quanh co, tránh ; bỏ đảng, đổi phe.
    • The witness began to tergiversate when asked about the key event. (Nhân chứng bắt đầu nói quanh co khi được hỏi về sự kiện then chốt.)
Từ đồng nghĩa
  • Equivocation (n): Sự nói lập lờ, nước đôi.
  • Prevarication (n): Sự nói dối, sự nói quanh.
  • Vacillation (n): Sự dao động, sự do dự (về quan điểm).
  • Apostasy (n): Sự bỏ đạo, sự phản bội niềm tin (nghĩa gần với "bỏ phe").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến trực tiếp với danh từ "tergiversation")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến sử dụng từ "tergiversation")

tergiversation

The politician's tergiversation was evident in his evasive answers.

danh từ
  1. sự nói quanh, sự tìm cớ thoái thác; sự lần nữa
  2. sự bỏ phe, sự bỏ đảng
  3. sự tuyên bố những lời mâu thuẫn với nhau

Từ đồng nghĩa