terminology

/,tə:mi'nɔlədʤi/
Học thuật
Thân thiện
terminology

Legal terminology is essential for drafting precise contracts.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thuật ngữ học: Một ngành nghiên cứu về hệ thống các thuật ngữ, nguyên tắc hình thành sử dụng chúng trong một lĩnh vực cụ thể.
    • Hệ thống thuật ngữ: Toàn bộ các từ cụm từ đặc thù, chuyên môn được sử dụng để gọi tên các khái niệm, sự vật, quy trình trong một ngành nghề, bộ môn khoa học hoặc lĩnh vực hoạt động cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Medical terminology can be difficult for new students. (Thuật ngữ y học có thể khó khăn đối với sinh viên mới.)
    • He is an expert in the terminology of linguistics. (Ông ấy chuyên gia về hệ thống thuật ngữ ngôn ngữ học.)
    • Understanding the terminology is the first step to mastering any field. (Hiểu được hệ thống thuật ngữ bước đầu tiên để thành thạo bất kỳ lĩnh vực nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Specialized terminology": thuật ngữ chuyên ngành.

    • This textbook introduces the specialized terminology of quantum physics. (Cuốn sách giáo khoa này giới thiệu thuật ngữ chuyên ngành của vật lượng tử.)
  • "Standardize terminology": chuẩn hóa thuật ngữ.

    • The committee works to standardize terminology across the industry. (Ủy ban làm việc để chuẩn hóa thuật ngữ trong toàn ngành.)
Biến thể từ gần giống
  • Term (n): thuật ngữ (một từ hoặc cụm từ riêng lẻ).

    • "Algorithm" is a key term in computer science. ("Thuật toán" một thuật ngữ then chốt trong khoa học máy tính.)
  • Nomenclature (n): danh pháp, hệ thống tên gọi (thường dùng trong phân loại khoa học như sinh học, hóa học).

    • The binomial nomenclature is used to name species. (Danh pháp hai phần được dùng để đặt tên cho các loài.)
Từ đồng nghĩa
  • Jargon: thuật ngữ, biệt ngữ (thường mang sắc thái chỉ những từ khó hiểu đối với người ngoài ngành).
  • Lexicon: từ vựng, bộ từ (của một ngôn ngữ, phương ngữ hoặc lĩnh vực cụ thể).
  • Vocabulary: từ vựng (nghĩa rộng hơn, có thể không mang tính chuyên môn cao).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "terminology")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "terminology")

terminology

Legal terminology is essential for drafting precise contracts.

danh từ
  1. thuật ngữ học
  2. thuật ngữ

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "terminology"