terrific

/tə'rifik/
Học thuật
Thân thiện
terrific

The children had a terrific time at the amusement park.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tuyệt vời, xuất sắc, cực kỳ tốt: Dùng để diễn tả điều đó rất tốt, gây ấn tượng mạnh mẽ hoặc đáng ngưỡng mộ.
    • Khủng khiếp, dữ dội, mãnh liệt: Dùng để diễn tả cường độ rất lớn, có thể gây sợ hãi hoặc kinh ngạc, thường liên quan đến lực lượng tự nhiên hoặc âm thanh.
dụ sử dụng
  • Nghĩa "tuyệt vời, xuất sắc":
    • We had a terrific time at the concert. (Chúng tôi đã một khoảng thời gian tuyệt vời tại buổi hòa nhạc.)
    • She did a terrific job on the project. ( ấy đã làm một công việc xuất sắc trong dự án.)
  • Nghĩa "khủng khiếp, dữ dội":
    • A terrific storm hit the coast last night. (Một cơn bão khủng khiếp đã đổ bộ vào bờ biển đêm qua.)
    • There was a terrific explosion in the distance. (Đã một vụ nổ dữ dộiphía xa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "terrific speed": tốc độ kinh khủng/cực nhanh.
    • The car was moving at a terrific speed. (Chiếc xe đang di chuyển với tốc độ kinh khủng.)
  • "terrific effort": nỗ lực phi thường.
    • It required a terrific effort to finish the marathon. (Cần một nỗ lực phi thường để hoàn thành cuộc chạy marathon.)
Biến thể từ gần giống
  • Terrifically (trạng từ): một cách tuyệt vời, cực kỳ.
    • She sang terrifically. ( ấy đã hát một cách tuyệt vời.)
  • Terrifying (tính từ): đáng sợ, làm khiếp đảm ( chung gốc từ "terror" - nỗi kinh hoàng).
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa tích cực: Fantastic (tuyệt vời), marvelous (kỳ diệu), tremendous (to lớn, phi thường), excellent (xuất sắc).
  • Nghĩa về cường độ: Intense (mãnh liệt), fierce (dữ dội), tremendous (khủng khiếp).
Lưu ý sử dụng

Từ "terrific" trong tiếng Anh hiện đại chủ yếu được dùng với nghĩa tích cực (tuyệt vời, xuất sắc). Nghĩa gốc "khủng khiếp" (gây ra sự kinh hoàng) vẫn tồn tại nhưng ít phổ biến hơn thường dùng để mô tả sức mạnh hoặc quy mô phi thường của sự vật, hiện tượng (như bão, tiếng ồn). Ngữ cảnh sẽ quyết định nghĩa được hiểu.

terrific

The children had a terrific time at the amusement park.

tính từ
  1. khủng khiếp, kinh khủng
  2. (thông tục) hết mức; cực kỳ lớn

Từ tương tự