territoriale

Học thuật
Thân thiện
territoriale

La dispute territoriale entre les deux pays a été résolue pacifiquement.

Định nghĩa
  1. Tính từ giống cái:
    • Thuộc về lãnh thổ, tính chất lãnh thổ: Từ nàydạng tính từ giống cái của "territorial", dùng để bổ nghĩa cho các danh từ giống cái. miêu tả những liên quan đến một vùng đất, khu vực địađược xác định hoặc quyền kiểm soát đối với vùng đất đó.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ giống cái:
    • La souveraineté territoriale est un principe fondamental du droit international. (Chủ quyền lãnh thổmột nguyên tắc cơ bản của luật pháp quốc tế.)
    • Une dispute territoriale oppose les deux pays depuis des décennies. (Một tranh chấp lãnh thổ đã chia rẽ hai quốc gia trong nhiều thập kỷ.)
    • L'intégrité territoriale de la nation doit être préservée. (Sự toàn vẹn lãnh thổ của quốc gia phải được bảo vệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Eaux territoriales": vùng biển thuộc chủ quyền quốc gia.

    • Les pêcheurs ne peuvent pas opérer dans les eaux territoriales d'un pays voisin sans autorisation. (Ngư dân không thể hoạt động trong vùng biển thuộc chủ quyền của nước láng giềng không sự cho phép.)
  • "Revendication territoriale": yêu sách lãnh thổ.

    • Cette carte ancienne est utilisée pour étayer leur revendication territoriale. (Bản đồ cổ này được sử dụng để củng cố yêu sách lãnh thổ của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Territorial (tính từ giống đực): thuộc về lãnh thổ. (Dạng giống đực, dùng trước danh từ giống đực).

    • Un conflit territorial (một cuộc xung đột lãnh thổ).
  • Territoire (danh từ giống đực): lãnh thổ, địa bàn.

    • Le territoire national (lãnh thổ quốc gia).
  • Territorialité (danh từ giống cái): tính lãnh thổ.

    • Le principe de territorialité de la loi. (Nguyên tắc tính lãnh thổ của luật pháp.)
Từ đồng nghĩa
  • Régional(e): thuộc về khu vực, địa phương (nhấn mạnh khía cạnh địahành chính hơn là chủ quyền).
  • Géographique: thuộc về địa lý (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết hàm ý quyền kiểm soát).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho tính từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "territoriale")

territoriale

La dispute territoriale entre les deux pays a été résolue pacifiquement.

tính từ giống cái
  1. xem territorial

Từ gần giống

Từ chứa "territoriale"